piebald

[Mỹ]/ˈpaɪbɔːld/
[Anh]/ˈpaɪbɔːld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có các mảng của hai màu, thường là đen và trắng
n. một con ngựa có các mảng của hai màu, thường là đen và trắng
Các dạng của từ
số nhiềupiebalds

Câu ví dụ

a jester dressed in motley; the painted desert,; a particolored dress; a piebald horse; pied daisies.

một người hề mặc đồ nhiều màu; sa mạc được vẽ; một chiếc váy nhiều màu; một con ngựa vằn; cúc hoa vằn.

9. a jester dressed in motley; the painted desert,; a particolored dress; a piebald horse; pied daisies.

9. một người hề mặc đồ nhiều màu; sa mạc được vẽ; một chiếc váy nhiều màu; một con ngựa vằn; cúc hoa vằn.

The piebald horse trotted gracefully across the field.

Con ngựa piebald đã phi nước bước một cách duyên dáng trên cánh đồng.

The piebald cat had unique markings on its fur.

Con mèo piebald có những hình vẽ độc đáo trên bộ lông của nó.

Piebald birds are often admired for their striking appearance.

Những con chim piebald thường được ngưỡng mộ vì vẻ ngoài ấn tượng của chúng.

The piebald snake slithered silently through the grass.

Con rắn piebald trườn một cách lặng lẽ qua đám cỏ.

Piebald patterns can be found in various species of animals.

Các họa tiết piebald có thể được tìm thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.

The piebald puppy wagged its tail happily.

Chú chó con piebald vẫy đuôi vui vẻ.

Piebald rabbits are known for their distinctive coat colors.

Những chú thỏ piebald nổi tiếng với màu lông đặc biệt của chúng.

The artist painted a piebald landscape with contrasting colors.

Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh piebald với những màu sắc tương phản.

Piebald fish can be found in freshwater and saltwater environments.

Những con cá piebald có thể được tìm thấy ở cả môi trường nước ngọt và nước mặn.

The piebald pattern on the butterfly's wings was mesmerizing.

Họa tiết piebald trên đôi cánh của loài bướm thật mê hoặc.

Ví dụ thực tế

Their name comes from the word 'piebald', which means 'covered in patches of light and dark colors'.

Tên của chúng có nguồn gốc từ từ 'piebald', có nghĩa là 'có các mảng màu sáng và tối'.

Nguồn: Children's Learning Classroom

These were not just any goats, but Pezzata Mochena, the ancient piebald race of the high Alpine region near the Austrian border.

Đây không chỉ là những con dê bình thường, mà là Pezzata Mochena, giống piebald cổ đại của vùng cao Alps gần biên giới Áo.

Nguồn: The Economist (Summary)

There was the bossy chestnut, the affectionate one with the piebald comb, the little bantam that had to be plucked out of the tree every evening and put to bed in the coop.

Có ngựa con màu nâu sẫm hay bắt, người thân thiện với mỏ comb piebald, và con bantam nhỏ cần phải nhặt ra khỏi cây mỗi buổi tối và cho vào chuồng.

Nguồn: After You (Me Before You #2)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay