piecer

[Mỹ]/ˈpiːsə(r)/
[Anh]/ˈpiːsər/

Dịch

n. người đâm thủng; người dệt chỉ
Các dạng của từ
số nhiềupiecers

Cụm từ & Cách kết hợp

the piecer

Vietnamese_translation

piecers at work

Vietnamese_translation

old piecer

Vietnamese_translation

skilled piecer

Vietnamese_translation

piecers united

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay