piecers

[Mỹ]/ˈpiːsəz/
[Anh]/ˈpiːsərz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của piecer; những người nối các mảnh lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

expert piecers

những người thợ ráp chuyên gia

skilled piecers

những người thợ ráp có tay nghề

careful piecers

những người thợ ráp cẩn thận

master piecers

những người thợ ráp bậc thầy

professional piecers

những người thợ ráp chuyên nghiệp

team piecers

những người thợ ráp trong đội nhóm

experienced piecers

những người thợ ráp có kinh nghiệm

quick piecers

những người thợ ráp nhanh nhẹn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay