piehole

[Mỹ]/ˈpaɪhəʊl/
[Anh]/ˈpaɪhoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

shut your piehole

close your piehole

keep your piehole shut

piehole shut

shut piehole

stop your piehole

piehole flapping

running piehole

big piehole

piehole wagging

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay