pieplants

[Mỹ]/ˈpaɪplænts/
[Anh]/ˈpaɪˌplænts/

Dịch

n. một loại rau quả có thể ăn được gọi là rhubarb

Cụm từ & Cách kết hợp

pieplants growing

pieplants đang phát triển

pieplants harvest

thu hoạch cây riếp

pieplants garden

vườn riếp

pieplants recipe

công thức riếp

pieplants care

chăm sóc riếp

pieplants benefits

lợi ích của riếp

pieplants varieties

các giống riếp

pieplants types

các loại riếp

pieplants growth

sự phát triển của riếp

pieplants cultivation

trồng riếp

Câu ví dụ

pieplants are often used in desserts.

thường được sử dụng trong các món tráng miệng.

she grows pieplants in her garden.

bà ấy trồng cây pieplants trong vườn của mình.

pieplants can be harvested in late summer.

có thể thu hoạch vào cuối mùa hè.

many people enjoy pieplants in their recipes.

rất nhiều người thích ăn pieplants trong công thức nấu ăn của họ.

he made a delicious pie with fresh pieplants.

anh ấy đã làm một chiếc bánh pie ngon với pieplants tươi.

pieplants thrive in well-drained soil.

pieplants phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

she learned how to care for pieplants.

cô ấy học cách chăm sóc cho cây pieplants.

pieplants can be a great addition to any meal.

pieplants có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ bữa ăn nào.

he shared his favorite pieplants recipe.

anh ấy chia sẻ công thức pieplants yêu thích của mình.

pieplants are rich in nutrients and flavor.

pieplants giàu dinh dưỡng và hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay