pigboats

[Mỹ]/ˈpɪɡbəʊts/
[Anh]/ˈpɪɡboʊts/

Dịch

n.tàu ngầm

Cụm từ & Cách kết hợp

pigboats fleet

đội tàu pigboats

pigboats operation

hoạt động pigboats

pigboats crew

phi hành đoàn pigboats

pigboats mission

nhiệm vụ pigboats

pigboats design

thiết kế pigboats

pigboats technology

công nghệ pigboats

pigboats strategy

chiến lược pigboats

pigboats history

lịch sử pigboats

pigboats model

mô hình pigboats

pigboats training

đào tạo pigboats

Câu ví dụ

pigboats are often used for stealth missions.

thuyền heo thường được sử dụng cho các nhiệm vụ bí mật.

the design of pigboats is quite unique.

thiết kế của thuyền heo khá độc đáo.

many navies have developed their own pigboats.

nhiều hải quân đã phát triển thuyền heo của riêng họ.

pigboats can operate in shallow waters.

thuyền heo có thể hoạt động ở vùng nước nông.

using pigboats requires specialized training.

sử dụng thuyền heo đòi hỏi đào tạo chuyên biệt.

pigboats are equipped with advanced technology.

thuyền heo được trang bị công nghệ tiên tiến.

some pigboats are designed for underwater missions.

một số thuyền heo được thiết kế cho các nhiệm vụ dưới nước.

pigboats have a significant role in modern warfare.

thuyền heo đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

research on pigboats continues to evolve.

nghiên cứu về thuyền heo tiếp tục phát triển.

pigboats are a fascinating subject for naval enthusiasts.

thuyền heo là một chủ đề hấp dẫn đối với những người đam mê hải quân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay