urban pigeonries
chuồng chim bồ câu đô thị
pigeonries management
quản lý các chuồng chim bồ câu
local pigeonries
các chuồng chim bồ câu địa phương
pigeonries breeding
nuôi chim bồ câu
pigeonries inspection
kiểm tra các chuồng chim bồ câu
pigeonries maintenance
bảo trì các chuồng chim bồ câu
pigeonries training
đào tạo về chim bồ câu
pigeonries exhibition
triển lãm chim bồ câu
pigeonries regulation
quy định về chuồng chim bồ câu
pigeonries competition
thi đấu chim bồ câu
pigeonries are often located in rural areas.
các cò quái thường được đặt ở các vùng nông thôn.
many people raise pigeons in their pigeonries.
nhiều người nuôi bồ câu trong cò quái của họ.
the pigeonries were well-maintained and clean.
các cò quái được bảo trì tốt và sạch sẽ.
he built several pigeonries on his farm.
anh ấy đã xây dựng một vài cò quái trên trang trại của mình.
pigeonries can be a source of fresh meat.
cò quái có thể là nguồn cung cấp thịt tươi.
she enjoys visiting local pigeonries for inspiration.
cô ấy thích đến thăm các cò quái địa phương để lấy cảm hứng.
cleaning pigeonries is essential for the birds' health.
việc dọn dẹp cò quái là điều cần thiết cho sức khỏe của chim.
pigeonries often attract various birdwatchers.
cò quái thường thu hút nhiều người quan sát chim.
he studied the breeding habits of pigeons in pigeonries.
anh ấy nghiên cứu về thói quen sinh sản của bồ câu trong cò quái.
pigeonries require proper ventilation and space.
cò quái đòi hỏi thông gió và không gian phù hợp.
urban pigeonries
chuồng chim bồ câu đô thị
pigeonries management
quản lý các chuồng chim bồ câu
local pigeonries
các chuồng chim bồ câu địa phương
pigeonries breeding
nuôi chim bồ câu
pigeonries inspection
kiểm tra các chuồng chim bồ câu
pigeonries maintenance
bảo trì các chuồng chim bồ câu
pigeonries training
đào tạo về chim bồ câu
pigeonries exhibition
triển lãm chim bồ câu
pigeonries regulation
quy định về chuồng chim bồ câu
pigeonries competition
thi đấu chim bồ câu
pigeonries are often located in rural areas.
các cò quái thường được đặt ở các vùng nông thôn.
many people raise pigeons in their pigeonries.
nhiều người nuôi bồ câu trong cò quái của họ.
the pigeonries were well-maintained and clean.
các cò quái được bảo trì tốt và sạch sẽ.
he built several pigeonries on his farm.
anh ấy đã xây dựng một vài cò quái trên trang trại của mình.
pigeonries can be a source of fresh meat.
cò quái có thể là nguồn cung cấp thịt tươi.
she enjoys visiting local pigeonries for inspiration.
cô ấy thích đến thăm các cò quái địa phương để lấy cảm hứng.
cleaning pigeonries is essential for the birds' health.
việc dọn dẹp cò quái là điều cần thiết cho sức khỏe của chim.
pigeonries often attract various birdwatchers.
cò quái thường thu hút nhiều người quan sát chim.
he studied the breeding habits of pigeons in pigeonries.
anh ấy nghiên cứu về thói quen sinh sản của bồ câu trong cò quái.
pigeonries require proper ventilation and space.
cò quái đòi hỏi thông gió và không gian phù hợp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now