pigweed control
kiểm soát cỏ pigweed
pigweed management
quản lý cỏ pigweed
pigweed removal
loại bỏ cỏ pigweed
pigweed infestation
sự xâm nhập của cỏ pigweed
pigweed species
các loài cỏ pigweed
pigweed growth
sự phát triển của cỏ pigweed
pigweed problem
vấn đề về cỏ pigweed
pigweed herbicide
thuốc diệt cỏ cho cỏ pigweed
pigweed seeds
hạt giống cỏ pigweed
pigweed control methods
các phương pháp kiểm soát cỏ pigweed
pigweed is often found in gardens.
cỏ lợn thường được tìm thấy trong vườn.
farmers consider pigweed a troublesome weed.
nhà nông coi cỏ lợn là một loại cỏ dại gây rắc rối.
pigweed can grow rapidly in warm climates.
cỏ lợn có thể phát triển nhanh chóng ở vùng khí hậu ấm áp.
some animals eat pigweed as part of their diet.
một số động vật ăn cỏ lợn như một phần của chế độ ăn uống của chúng.
pigweed is known for its nutritional value.
cỏ lợn nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng của nó.
controlling pigweed is essential for crop health.
kiểm soát cỏ lợn là điều cần thiết cho sức khỏe cây trồng.
pigweed can be used in traditional medicine.
cỏ lợn có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
people often mistake pigweed for other plants.
mọi người thường nhầm lẫn cỏ lợn với các loại cây khác.
pigweed thrives in disturbed soils.
cỏ lợn phát triển mạnh trong đất bị xáo trộn.
removing pigweed requires regular maintenance.
loại bỏ cỏ lợn đòi hỏi bảo trì thường xuyên.
pigweed control
kiểm soát cỏ pigweed
pigweed management
quản lý cỏ pigweed
pigweed removal
loại bỏ cỏ pigweed
pigweed infestation
sự xâm nhập của cỏ pigweed
pigweed species
các loài cỏ pigweed
pigweed growth
sự phát triển của cỏ pigweed
pigweed problem
vấn đề về cỏ pigweed
pigweed herbicide
thuốc diệt cỏ cho cỏ pigweed
pigweed seeds
hạt giống cỏ pigweed
pigweed control methods
các phương pháp kiểm soát cỏ pigweed
pigweed is often found in gardens.
cỏ lợn thường được tìm thấy trong vườn.
farmers consider pigweed a troublesome weed.
nhà nông coi cỏ lợn là một loại cỏ dại gây rắc rối.
pigweed can grow rapidly in warm climates.
cỏ lợn có thể phát triển nhanh chóng ở vùng khí hậu ấm áp.
some animals eat pigweed as part of their diet.
một số động vật ăn cỏ lợn như một phần của chế độ ăn uống của chúng.
pigweed is known for its nutritional value.
cỏ lợn nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng của nó.
controlling pigweed is essential for crop health.
kiểm soát cỏ lợn là điều cần thiết cho sức khỏe cây trồng.
pigweed can be used in traditional medicine.
cỏ lợn có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
people often mistake pigweed for other plants.
mọi người thường nhầm lẫn cỏ lợn với các loại cây khác.
pigweed thrives in disturbed soils.
cỏ lợn phát triển mạnh trong đất bị xáo trộn.
removing pigweed requires regular maintenance.
loại bỏ cỏ lợn đòi hỏi bảo trì thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay