| số nhiều | pils |
pilates
pilates
pilot
pilot
pilgrimage
pilgrimage
pillow
gối
pilates
pilates
pilot
pilot
pilgrimage
pilgrimage
pillow
gối
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay