find pillbugs
Tìm các con giũa
pillbugs crawl
Các con giũa bò
many pillbugs
Nhiều con giũa
see pillbugs
Thấy các con giũa
catching pillbugs
Đang bắt các con giũa
small pillbugs
Các con giũa nhỏ
pillbugs hide
Các con giũa trốn
like pillbugs
Thích các con giũa
have pillbugs
Có các con giũa
we found several pillbugs under the damp rocks in the garden.
Chúng tôi đã tìm thấy một số con giun đất dưới những tảng đá ẩm ướt trong vườn.
the kids were fascinated by the pillbugs rolling up into balls.
Các em nhỏ rất thích thú khi thấy những con giun đất cuộn mình lại thành những quả bóng.
pillbugs are decomposers, breaking down organic matter in the soil.
Giun đất là những sinh vật phân hủy, phân hủy chất hữu cơ trong đất.
i accidentally brought pillbugs inside when i carried in the firewood.
Tôi vô tình mang giun đất vào nhà khi mang củi vào.
pillbugs thrive in moist environments like under logs and leaves.
Giun đất phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt như dưới những thân cây mục và lá cây.
my daughter collected pillbugs in a small container for observation.
Con gái tôi đã thu thập giun đất vào một cái hộp nhỏ để quan sát.
we tried to get rid of the pillbugs infesting our compost bin.
Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ những con giun đất xâm nhập vào thùng phân hữu cơ của chúng tôi.
pillbugs are nocturnal creatures, active mostly at night.
Giun đất là loài hoạt động vào ban đêm, chủ yếu hoạt động vào buổi tối.
the gardener identified the insects as common pillbugs.
Nhà vườn đã xác định những con côn trùng đó là giun đất thường gặp.
we noticed a large number of pillbugs after the heavy rain.
Chúng tôi nhận thấy một số lượng lớn giun đất sau cơn mưa lớn.
pillbugs are crustaceans, related to shrimp and crabs.
Giun đất là loài giáp xác, có liên quan đến tôm và cua.
the children carefully released the pillbugs back into the garden.
Các em nhỏ cẩn thận thả giun đất trở lại vườn.
find pillbugs
Tìm các con giũa
pillbugs crawl
Các con giũa bò
many pillbugs
Nhiều con giũa
see pillbugs
Thấy các con giũa
catching pillbugs
Đang bắt các con giũa
small pillbugs
Các con giũa nhỏ
pillbugs hide
Các con giũa trốn
like pillbugs
Thích các con giũa
have pillbugs
Có các con giũa
we found several pillbugs under the damp rocks in the garden.
Chúng tôi đã tìm thấy một số con giun đất dưới những tảng đá ẩm ướt trong vườn.
the kids were fascinated by the pillbugs rolling up into balls.
Các em nhỏ rất thích thú khi thấy những con giun đất cuộn mình lại thành những quả bóng.
pillbugs are decomposers, breaking down organic matter in the soil.
Giun đất là những sinh vật phân hủy, phân hủy chất hữu cơ trong đất.
i accidentally brought pillbugs inside when i carried in the firewood.
Tôi vô tình mang giun đất vào nhà khi mang củi vào.
pillbugs thrive in moist environments like under logs and leaves.
Giun đất phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt như dưới những thân cây mục và lá cây.
my daughter collected pillbugs in a small container for observation.
Con gái tôi đã thu thập giun đất vào một cái hộp nhỏ để quan sát.
we tried to get rid of the pillbugs infesting our compost bin.
Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ những con giun đất xâm nhập vào thùng phân hữu cơ của chúng tôi.
pillbugs are nocturnal creatures, active mostly at night.
Giun đất là loài hoạt động vào ban đêm, chủ yếu hoạt động vào buổi tối.
the gardener identified the insects as common pillbugs.
Nhà vườn đã xác định những con côn trùng đó là giun đất thường gặp.
we noticed a large number of pillbugs after the heavy rain.
Chúng tôi nhận thấy một số lượng lớn giun đất sau cơn mưa lớn.
pillbugs are crustaceans, related to shrimp and crabs.
Giun đất là loài giáp xác, có liên quan đến tôm và cua.
the children carefully released the pillbugs back into the garden.
Các em nhỏ cẩn thận thả giun đất trở lại vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay