woodlouse

[Mỹ]/wʊdlaʊs/
[Anh]/wʊdlaʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài giáp xác nhỏ, sống trên cạn với cơ thể phân đoạn và vỏ cứng
Các dạng của từ
số nhiềuwoodlice

Cụm từ & Cách kết hợp

woodlouse habitat

môi trường sống của nhện sách

woodlouse species

loài nhện sách

woodlouse behavior

hành vi của nhện sách

woodlouse diet

chế độ ăn của nhện sách

woodlouse anatomy

giải phẫu của nhện sách

woodlouse population

dân số nhện sách

woodlouse control

kiểm soát nhện sách

woodlouse life cycle

chu kỳ sống của nhện sách

woodlouse research

nghiên cứu về nhện sách

woodlouse ecology

sinh thái học của nhện sách

Câu ví dụ

woodlice are often found in damp environments.

Châu chấu thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.

many gardeners appreciate the role of woodlice in the ecosystem.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao vai trò của châu chấu trong hệ sinh thái.

woodlice feed on decaying plant material.

Châu chấu ăn vật liệu thực vật phân hủy.

some people mistake woodlice for baby crabs.

Một số người nhầm lẫn châu chấu với những con cua con.

woodlice can be a sign of high humidity in your home.

Châu chấu có thể là dấu hiệu của độ ẩm cao trong nhà bạn.

in the wild, woodlice play a crucial role in decomposition.

Trong tự nhiên, châu chấu đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.

children often find woodlice fascinating to observe.

Trẻ em thường thấy châu chấu rất thú vị để quan sát.

woodlice can be kept as pets in a terrarium.

Châu chấu có thể được nuôi làm thú cưng trong bể kính.

woodlice have a hard exoskeleton that protects them.

Châu chấu có bộ xương ngoài cứng bảo vệ chúng.

it's important to maintain a balance of woodlice in your garden.

Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng của châu chấu trong vườn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay