pillock

[Mỹ]/ˈpɪlək/
[Anh]/ˈpɪlək/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người bất tài hoặc ngu ngốc
Word Forms
số nhiềupillocks

Cụm từ & Cách kết hợp

what a pillock

kẻ ngốc nghếch

you pillock

kẻ ngốc của tôi

such a pillock

một kẻ ngốc như vậy

silly pillock

kẻ ngốc ngốc

that pillock

kẻ ngốc đó

absolute pillock

kẻ ngốc tuyệt đối

you silly pillock

kẻ ngốc ngốc của tôi

stupid pillock

kẻ ngốc khờ

poor pillock

kẻ ngốc đáng thương

Câu ví dụ

don't be such a pillock when making decisions.

đừng cư xử như một kẻ ngốc khi đưa ra quyết định.

he acted like a complete pillock during the meeting.

anh ấy cư xử như một kẻ ngốc hoàn toàn trong cuộc họp.

she called him a pillock for forgetting their anniversary.

cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì đã quên ngày kỷ niệm của họ.

stop being a pillock and listen to the advice given.

hãy ngừng cư xử như một kẻ ngốc và lắng nghe lời khuyên.

it's not wise to be a pillock in a crisis.

không khôn ngoan khi cư xử như một kẻ ngốc trong lúc khủng hoảng.

he made a pillock of himself at the party.

anh ấy đã làm cho mình trông như một kẻ ngốc tại bữa tiệc.

don't be a pillock; think before you speak.

đừng làm một kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi nói.

she felt like a pillock for missing the train.

cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì đã bỏ lỡ chuyến tàu.

being a pillock won't get you anywhere in life.

việc trở thành một kẻ ngốc sẽ không giúp bạn đi đến đâu trong cuộc sống.

he realized he was being a pillock after the argument.

anh ấy nhận ra mình đang cư xử như một kẻ ngốc sau cuộc tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay