pillwort

[Mỹ]/ˈpɪl.wɜːt/
[Anh]/ˈpɪl.wɝːt/

Dịch

n.Cây nước Mỹ với lá thẳng.
Các dạng của từ
số nhiềupillworts

Cụm từ & Cách kết hợp

pillwort plant

cây bần hoa

pillwort species

loài bần hoa

pillwort habitat

môi trường sống của bần hoa

pillwort benefits

lợi ích của bần hoa

pillwort uses

công dụng của bần hoa

pillwort properties

tính chất của bần hoa

pillwort cultivation

trồng trọt bần hoa

pillwort identification

nhận biết bần hoa

pillwort preparation

sử chế bần hoa

pillwort extraction

chiết xuất bần hoa

Câu ví dụ

pillwort is often found in wetland areas.

bạch mao thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many people are unaware of the benefits of pillwort.

nhiều người không nhận thức được những lợi ích của bạch mao.

pillwort can be used in traditional medicine.

bạch mao có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

conservation efforts are important for pillwort habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của bạch mao.

pillwort thrives in moist, shaded environments.

bạch mao phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, có bóng râm.

some species of pillwort are endangered.

một số loài bạch mao đang bị đe dọa.

the unique appearance of pillwort attracts botanists.

vẻ ngoài độc đáo của bạch mao thu hút các nhà thực vật học.

pillwort is often mistaken for other aquatic plants.

bạch mao thường bị nhầm lẫn với các loại thực vật thủy sinh khác.

research on pillwort is gaining popularity among scientists.

nghiên cứu về bạch mao ngày càng trở nên phổ biến đối với các nhà khoa học.

pillwort can help improve water quality in ecosystems.

bạch mao có thể giúp cải thiện chất lượng nước trong các hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay