pilose surface
bề mặt lông tơ
pilose hairs
lông tơ
pilose texture
bề mặt có lông tơ
pilose plants
thực vật có lông tơ
pilose structure
cấu trúc lông tơ
pilose growth
sự phát triển lông tơ
pilose features
đặc điểm lông tơ
pilose appearance
vẻ ngoài có lông tơ
pilose covering
lớp phủ lông tơ
pilose foliage
lá lông tơ
the plant has pilose leaves that trap moisture.
cây có lá lông mao giữ được độ ẩm.
some animals have pilose fur to keep warm.
một số động vật có lông mao để giữ ấm.
the pilose texture of the fabric feels soft against the skin.
bề mặt lông mao của vải có cảm giác mềm mại khi tiếp xúc với da.
insects often have pilose bodies for better camouflage.
côn trùng thường có cơ thể lông mao để ngụy trang tốt hơn.
the botanist studied the pilose characteristics of the species.
nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm lông mao của loài.
she admired the pilose flowers blooming in the garden.
Cô ấy ngưỡng mộ những bông hoa lông mao nở trong vườn.
the pilose surface of the fruit helps in seed dispersal.
bề mặt lông mao của quả giúp phát tán hạt.
some species of fungi are known for their pilose caps.
một số loài nấm được biết đến với các mũ lông mao.
the pilose texture adds a unique feel to the sculpture.
bề mặt lông mao mang lại cảm giác độc đáo cho tác phẩm điêu khắc.
animals with pilose adaptations thrive in cold climates.
động vật có khả năng thích nghi lông mao phát triển mạnh ở vùng khí hậu lạnh.
pilose surface
bề mặt lông tơ
pilose hairs
lông tơ
pilose texture
bề mặt có lông tơ
pilose plants
thực vật có lông tơ
pilose structure
cấu trúc lông tơ
pilose growth
sự phát triển lông tơ
pilose features
đặc điểm lông tơ
pilose appearance
vẻ ngoài có lông tơ
pilose covering
lớp phủ lông tơ
pilose foliage
lá lông tơ
the plant has pilose leaves that trap moisture.
cây có lá lông mao giữ được độ ẩm.
some animals have pilose fur to keep warm.
một số động vật có lông mao để giữ ấm.
the pilose texture of the fabric feels soft against the skin.
bề mặt lông mao của vải có cảm giác mềm mại khi tiếp xúc với da.
insects often have pilose bodies for better camouflage.
côn trùng thường có cơ thể lông mao để ngụy trang tốt hơn.
the botanist studied the pilose characteristics of the species.
nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm lông mao của loài.
she admired the pilose flowers blooming in the garden.
Cô ấy ngưỡng mộ những bông hoa lông mao nở trong vườn.
the pilose surface of the fruit helps in seed dispersal.
bề mặt lông mao của quả giúp phát tán hạt.
some species of fungi are known for their pilose caps.
một số loài nấm được biết đến với các mũ lông mao.
the pilose texture adds a unique feel to the sculpture.
bề mặt lông mao mang lại cảm giác độc đáo cho tác phẩm điêu khắc.
animals with pilose adaptations thrive in cold climates.
động vật có khả năng thích nghi lông mao phát triển mạnh ở vùng khí hậu lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay