Her pimply skin made her self-conscious.
Làn da đầy mụn của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy tự ti.
He tried various treatments to clear up his pimply face.
Anh ấy đã thử nhiều phương pháp điều trị để làm sạch mụn trên khuôn mặt.
The teenager's pimply complexion improved after using a new skincare routine.
Tình trạng da mụn của người thiếu niên đã cải thiện sau khi sử dụng một quy trình chăm sóc da mới.
She avoided eating greasy foods to prevent pimply breakouts.
Cô ấy tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ để ngăn ngừa mụn bùng phát.
The pimply rash on his back was itchy and uncomfortable.
Vùng da mụn trên lưng anh ấy ngứa và khó chịu.
The doctor prescribed a cream to help clear up the pimply patches on her skin.
Bác sĩ kê đơn kem để giúp làm sạch các đốm mụn trên da của cô ấy.
She felt embarrassed about her pimply appearance at the party.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ về vẻ ngoài đầy mụn của mình tại bữa tiệc.
The pimply breakout on his forehead was a result of stress.
Mụn bùng phát trên trán anh ấy là do căng thẳng.
He used a gentle cleanser to avoid irritating his pimply skin.
Anh ấy sử dụng sữa rửa mặt dịu nhẹ để tránh làm kích ứng da mụn của mình.
The pimply blemishes on her cheeks made her feel insecure.
Những nốt mụn trên má cô ấy khiến cô ấy cảm thấy bất an.
Her pimply skin made her self-conscious.
Làn da đầy mụn của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy tự ti.
He tried various treatments to clear up his pimply face.
Anh ấy đã thử nhiều phương pháp điều trị để làm sạch mụn trên khuôn mặt.
The teenager's pimply complexion improved after using a new skincare routine.
Tình trạng da mụn của người thiếu niên đã cải thiện sau khi sử dụng một quy trình chăm sóc da mới.
She avoided eating greasy foods to prevent pimply breakouts.
Cô ấy tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ để ngăn ngừa mụn bùng phát.
The pimply rash on his back was itchy and uncomfortable.
Vùng da mụn trên lưng anh ấy ngứa và khó chịu.
The doctor prescribed a cream to help clear up the pimply patches on her skin.
Bác sĩ kê đơn kem để giúp làm sạch các đốm mụn trên da của cô ấy.
She felt embarrassed about her pimply appearance at the party.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ về vẻ ngoài đầy mụn của mình tại bữa tiệc.
The pimply breakout on his forehead was a result of stress.
Mụn bùng phát trên trán anh ấy là do căng thẳng.
He used a gentle cleanser to avoid irritating his pimply skin.
Anh ấy sử dụng sữa rửa mặt dịu nhẹ để tránh làm kích ứng da mụn của mình.
The pimply blemishes on her cheeks made her feel insecure.
Những nốt mụn trên má cô ấy khiến cô ấy cảm thấy bất an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay