pinealomas

[Mỹ]/ˌpɪniˈəʊləʊmə/
[Anh]/ˌpɪniˈəloʊmə/

Dịch

n. một loại khối u nằm trong tuyến tùng

Cụm từ & Cách kết hợp

pinealoma diagnosis

chẩn đoán u tuyến tạng

pinealoma treatment

điều trị u tuyến tạng

pinealoma symptoms

triệu chứng u tuyến tạng

pinealoma surgery

phẫu thuật u tuyến tạng

pinealoma prognosis

tiên lượng u tuyến tạng

pinealoma research

nghiên cứu về u tuyến tạng

pinealoma case

trường hợp u tuyến tạng

pinealoma analysis

phân tích u tuyến tạng

pinealoma follow-up

theo dõi sau điều trị u tuyến tạng

pinealoma imaging

chẩn đoán hình ảnh u tuyến tạng

Câu ví dụ

the patient was diagnosed with a pinealoma.

bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc u chóp tuyến.

pinealoma can cause hormonal imbalances.

u chóp tuyến có thể gây ra sự mất cân bằng nội tiết.

symptoms of pinealoma may include headaches.

các triệu chứng của u chóp tuyến có thể bao gồm đau đầu.

doctors recommend regular check-ups for pinealoma.

các bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe thường xuyên cho u chóp tuyến.

pinealoma is a rare type of brain tumor.

u chóp tuyến là một loại u não hiếm gặp.

understanding pinealoma is important for treatment.

hiểu biết về u chóp tuyến rất quan trọng cho việc điều trị.

early detection of pinealoma can improve outcomes.

việc phát hiện sớm u chóp tuyến có thể cải thiện kết quả điều trị.

research on pinealoma is ongoing in many hospitals.

nghiên cứu về u chóp tuyến đang được tiến hành ở nhiều bệnh viện.

pinealoma may affect vision in some patients.

u chóp tuyến có thể ảnh hưởng đến thị lực ở một số bệnh nhân.

patients with pinealoma require specialized care.

bệnh nhân bị u chóp tuyến cần được chăm sóc đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay