pinites

[Mỹ]/ˈpɪnɪtiːz/
[Anh]/ˈpɪnɪtiːz/

Dịch

n. một loại hợp chất diterpenoid được tìm thấy trong một số loài thực vật

Cụm từ & Cách kết hợp

pinites species

loài pinites

pinites fossil

fossil pinites

pinites formation

sự hình thành pinites

pinites wood

gỗ pinites

pinites type

loại pinites

pinites sample

mẫu pinites

pinites genus

giống pinites

pinites analysis

phân tích pinites

pinites characteristics

đặc điểm của pinites

pinites research

nghiên cứu pinites

Câu ví dụ

many pinites are found in the forest.

Nhiều quả thông được tìm thấy trong rừng.

pinites are often used in traditional medicine.

Quả thông thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the study of pinites is important for understanding biodiversity.

Nghiên cứu về quả thông rất quan trọng để hiểu về đa dạng sinh học.

pinites can provide food for various wildlife.

Quả thông có thể cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật hoang dã.

collecting pinites can be a fun outdoor activity.

Thu thập quả thông có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.

pinites are known for their unique shapes and sizes.

Quả thông nổi tiếng với hình dạng và kích thước độc đáo của chúng.

some artists use pinites in their crafts.

Một số nghệ sĩ sử dụng quả thông trong các tác phẩm thủ công của họ.

children love to play with pinites during nature walks.

Trẻ em thích chơi đùa với quả thông trong các chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên.

pinites can be found in various colors and textures.

Quả thông có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kết cấu khác nhau.

learning about pinites can enhance environmental education.

Tìm hiểu về quả thông có thể nâng cao giáo dục môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay