pinned note
ghi chú đính kèm
pinned message
tin nhắn đính kèm
pinned post
bài đăng đính kèm
pinned tab
tab đính kèm
pinned image
hình ảnh đính kèm
pinned link
liên kết đính kèm
pinned file
tệp đính kèm
pinned folder
thư mục đính kèm
pinned section
phần đính kèm
pinned task
nhiệm vụ đính kèm
she pinned the note on the bulletin board.
Cô ấy đã gắn tờ giấy nhắn lên bảng thông báo.
he pinned his hopes on getting the job.
Anh ấy đặt hy vọng vào việc có được công việc.
they pinned the medal on the winner.
Họ đã gắn huy chương lên người chiến thắng.
the map was pinned to the wall for everyone to see.
Bản đồ được gắn lên tường để mọi người cùng nhìn thấy.
she pinned her hair back for the interview.
Cô ấy vén tóc ra sau cho buổi phỏng vấn.
he pinned the fabric together before sewing.
Anh ấy đã gắn các mảnh vải lại với nhau trước khi may.
we pinned the schedule to the fridge.
Chúng tôi đã gắn lịch lên tủ lạnh.
she pinned a flower to her dress.
Cô ấy đã gắn một bông hoa lên váy của mình.
he pinned the badge on his jacket.
Anh ấy đã gắn huy hiệu lên áo khoác của mình.
the team pinned their strategy on strong defense.
Đội đã đặt chiến lược của họ vào hàng phòng thủ vững chắc.
pinned note
ghi chú đính kèm
pinned message
tin nhắn đính kèm
pinned post
bài đăng đính kèm
pinned tab
tab đính kèm
pinned image
hình ảnh đính kèm
pinned link
liên kết đính kèm
pinned file
tệp đính kèm
pinned folder
thư mục đính kèm
pinned section
phần đính kèm
pinned task
nhiệm vụ đính kèm
she pinned the note on the bulletin board.
Cô ấy đã gắn tờ giấy nhắn lên bảng thông báo.
he pinned his hopes on getting the job.
Anh ấy đặt hy vọng vào việc có được công việc.
they pinned the medal on the winner.
Họ đã gắn huy chương lên người chiến thắng.
the map was pinned to the wall for everyone to see.
Bản đồ được gắn lên tường để mọi người cùng nhìn thấy.
she pinned her hair back for the interview.
Cô ấy vén tóc ra sau cho buổi phỏng vấn.
he pinned the fabric together before sewing.
Anh ấy đã gắn các mảnh vải lại với nhau trước khi may.
we pinned the schedule to the fridge.
Chúng tôi đã gắn lịch lên tủ lạnh.
she pinned a flower to her dress.
Cô ấy đã gắn một bông hoa lên váy của mình.
he pinned the badge on his jacket.
Anh ấy đã gắn huy hiệu lên áo khoác của mình.
the team pinned their strategy on strong defense.
Đội đã đặt chiến lược của họ vào hàng phòng thủ vững chắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay