pinner

[Mỹ]/'pɪnə/
[Anh]/'pɪnɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đeo khăn quàng cổ gắn ở cổ; một loại khăn trùm đầu.
Word Forms
số nhiềupinners

Cụm từ & Cách kết hợp

rolling pinner

người ghim nội dung liên tục

social media pinner

người ghim nội dung trên mạng xã hội

Pinterest pinner

người dùng Pinterest

Câu ví dụ

The content of this page is from the PINNER port or PINNER customs import and export company directory;

Nội dung của trang này lấy từ cảng PINNER hoặc danh mục công ty nhập khẩu và xuất khẩu PINNER;

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay