pinocles

[Mỹ]/pɪˈnəʊkəlz/
[Anh]/pɪˈnoʊkəlz/

Dịch

n. trò chơi bài

Cụm từ & Cách kết hợp

pinocles peak

đỉnh pinocles

pinocles summit

đỉnh cao pinocles

pinocles range

dãy núi pinocles

pinocles view

khung cảnh pinocles

pinocles trail

đường mòn pinocles

pinocles area

khu vực pinocles

pinocles climb

leo núi pinocles

pinocles adventure

cuộc phiêu lưu pinocles

pinocles hike

đi bộ đường dài pinocles

pinocles exploration

khám phá pinocles

Câu ví dụ

pinocles is a character from a famous story.

Pinocchio là một nhân vật trong một câu chuyện nổi tiếng.

many children love the adventures of pinocles.

Nhiều đứa trẻ yêu thích những cuộc phiêu lưu của Pinocchio.

pinocles teaches valuable lessons about honesty.

Pinocchio dạy những bài học giá trị về sự trung thực.

the story of pinocles has been adapted into many films.

Câu chuyện về Pinocchio đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim.

pinocles wishes to become a real boy.

Pinocchio ước trở thành một cậu bé thực thụ.

in the tale, pinocles is brought to life by magic.

Trong câu chuyện, Pinocchio được mang đến sự sống bởi phép thuật.

pinocles faces many challenges on his journey.

Pinocchio phải đối mặt với nhiều thử thách trên hành trình của mình.

children often relate to pinocles' experiences.

Trẻ em thường đồng cảm với những trải nghiệm của Pinocchio.

pinocles learns the importance of friendship.

Pinocchio học được tầm quan trọng của tình bạn.

the moral of pinocles' story is to be true to oneself.

Bài học đạo đức của câu chuyện Pinocchio là phải trung thực với bản thân mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay