pinta

[Mỹ]/'paɪntə/
[Anh]/'paɪntə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bệnh Pinta (một bệnh da do vi khuẩn hình xoắn gây ra ở châu Mỹ nhiệt đới và vùng Caribbean)
Word Forms
số nhiềupintas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay