pintadoes

[Mỹ]/pɪnˈtɑːdəʊz/
[Anh]/pɪnˈteɪdoʊz/

Dịch

n.Cá thu Đại Tây Dương (bằng với pintada)

Cụm từ & Cách kết hợp

pintadoes fish

cá pintadoes

pintadoes habitat

môi trường sống của pintadoes

pintadoes species

loài pintadoes

pintadoes color

màu sắc của pintadoes

pintadoes size

kích thước của pintadoes

pintadoes behavior

hành vi của pintadoes

pintadoes diet

chế độ ăn của pintadoes

pintadoes breeding

sinh sản của pintadoes

pintadoes conservation

bảo tồn pintadoes

pintadoes distribution

phân bố của pintadoes

Câu ví dụ

pintadoes are known for their vibrant colors.

chim đuôi dài được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy watching pintadoes in their natural habitat.

nhiều người thích xem chim đuôi dài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

pintadoes can be found in various regions around the world.

chim đuôi dài có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

conservation efforts are important for protecting pintadoes.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim đuôi dài.

pintadoes often migrate to warmer climates during winter.

chim đuôi dài thường di cư đến những vùng khí hậu ấm áp hơn vào mùa đông.

photographers love to capture the beauty of pintadoes.

các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của chim đuôi dài.

pintadoes have unique patterns on their feathers.

chim đuôi dài có những hoa văn độc đáo trên bộ lông của chúng.

people often mistake pintadoes for other bird species.

mọi người thường nhầm lẫn chim đuôi dài với các loài chim khác.

studying pintadoes can provide insights into their behavior.

nghiên cứu chim đuôi dài có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chúng.

pintadoes play an important role in their ecosystem.

chim đuôi dài đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay