pintos

[Mỹ]/ˈpɪntəʊz/
[Anh]/ˈpɪnˌtoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngựa có bộ lông đốm; ngựa có các mảng đen và trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

pintos beans

đậu pinto

pintos recipe

công thức nấu đậu pinto

pintos stew

hầm đậu pinto

pintos salad

salad đậu pinto

pintos soup

súp đậu pinto

pintos curry

cà ri đậu pinto

pintos tacos

tacos đậu pinto

pintos dip

đậu pinto nhúng

pintos wrap

bánh cuốn đậu pinto

pintos burger

bánh mì đậu pinto

Câu ví dụ

she loves to ride her pintos on the weekends.

Cô ấy thích cưỡi ngựa Pinto vào cuối tuần.

pintos are known for their distinctive color patterns.

Ngựa Pinto nổi tiếng với các họa tiết màu sắc đặc trưng của chúng.

he spends hours grooming his pintos before shows.

Anh ấy dành hàng giờ để chải chuốt ngựa Pinto của mình trước các cuộc thi.

pintos can be great companions for trail riding.

Ngựa Pinto có thể là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho những chuyến đi bộ đường dài.

many people admire the beauty of pintos.

Rất nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của ngựa Pinto.

she trained her pintos for several months.

Cô ấy đã huấn luyện ngựa Pinto của mình trong vài tháng.

pintos are often used in rodeos and competitions.

Ngựa Pinto thường được sử dụng trong các cuộc thi rodeo và thi đấu.

he enjoys taking care of his pintos every day.

Anh ấy thích chăm sóc ngựa Pinto của mình mỗi ngày.

pintos have a gentle temperament, making them suitable for beginners.

Ngựa Pinto có tính cách hiền lành, khiến chúng phù hợp với người mới bắt đầu.

she painted a beautiful picture of her pintos in the sunset.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về ngựa Pinto của mình lúc hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay