pinuss

[Mỹ]/ˈpɪnəs/
[Anh]/ˈpaɪnəs/

Dịch

n. giống cây thông; thể tùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

pinuss tree

cây thông

pinuss wood

gỗ thông

pinuss cone

nón thông

pinuss forest

rừng thông

pinuss oil

dầu thông

pinuss species

loài thông

pinuss bark

vỏ thông

pinuss habitat

môi trường sống của cây thông

pinuss needle

lá kim thông

pinuss ecosystem

hệ sinh thái cây thông

Câu ví dụ

pinuss trees are commonly found in mountainous regions.

Cây thông thường được tìm thấy ở những vùng núi cao.

the wood from pinuss is often used for construction.

Gỗ thông thường được sử dụng cho xây dựng.

pinuss leaves provide shelter for many animals.

Lá thông cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều động vật.

many people enjoy the scent of pinuss forests.

Nhiều người thích mùi hương của rừng thông.

pinuss is known for its resilience in harsh climates.

Thông được biết đến với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.

we planted pinuss saplings in the garden.

Chúng tôi đã trồng những cây con thông trong vườn.

pinuss bark is thick and helps protect the tree.

Vỏ thông dày và giúp bảo vệ cây.

birds often nest in the branches of pinuss.

Chim thường làm tổ trên cành thông.

pinuss wood is favored for making furniture.

Gỗ thông được ưa chuộng để làm đồ nội thất.

in winter, pinuss trees look beautiful with snow on their branches.

Mùa đông, cây thông trông rất đẹp với tuyết trên cành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay