pipeclay

[Mỹ]/ˈpaɪp.kleɪ/
[Anh]/ˈpaɪp.kleɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(một loại) đất sét trắng được sử dụng để làm ống thuốc lá hoặc da; yêu cầu nghiêm ngặt về trang phục trong quân đội
Word Forms
số nhiềupipeclays

Cụm từ & Cách kết hợp

pipeclay pottery

đất nung

pipeclay deposit

mỏ đất sét

pipeclay soil

đất sét

pipeclay sculpture

điêu khắc đất sét

pipeclay model

mô hình đất sét

pipeclay use

sử dụng đất sét

pipeclay craft

thủ công đất sét

pipeclay texture

bề mặt đất sét

pipeclay color

màu đất sét

pipeclay finish

hoàn thiện đất sét

Câu ví dụ

pipeclay is often used in pottery making.

pipeclay thường được sử dụng trong làm đồ gốm.

the artist mixed pipeclay with water to create a smooth paste.

nghệ sĩ đã trộn pipeclay với nước để tạo ra một hỗn hợp mịn.

in some regions, pipeclay is found near riverbanks.

ở một số vùng, pipeclay được tìm thấy gần các bãi sông.

she used pipeclay to sculpt a small figurine.

cô ấy đã sử dụng pipeclay để điêu khắc một bức tượng nhỏ.

pipeclay can also be used for making bricks.

pipeclay cũng có thể được sử dụng để làm gạch.

the texture of pipeclay is very fine.

độ mịn của pipeclay rất tốt.

many indigenous cultures utilize pipeclay in their crafts.

nhiều nền văn hóa bản địa sử dụng pipeclay trong các nghề thủ công của họ.

pipeclay is an essential material for traditional ceramics.

pipeclay là một vật liệu thiết yếu cho gốm sứ truyền thống.

she learned how to work with pipeclay from her grandmother.

cô ấy đã học cách làm việc với pipeclay từ bà của mình.

after firing, pipeclay becomes very hard and durable.

sau khi nung, pipeclay trở nên rất cứng và bền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay