pipping hot
nóng hổi
pipping sound
tiếng kêu lanh lanh
pipping noise
tiếng ồn lanh lanh
pipping eggs
trứng nở
pipping away
nở ra
pipping bird
chim non
pipping chick
chim non
pipping call
tiếng kêu khi nở
pipping stage
giai đoạn nở
the chick is pipping out of its shell.
con chim non đang rỉu ríu ra khỏi vỏ trứng.
we heard the sound of pipping from the incubator.
chúng tôi nghe thấy tiếng rỉu ríu từ trong máy ấp trứng.
pipping is a sign that the eggs are ready to hatch.
tiếng rỉu ríu là dấu hiệu cho thấy trứng đã sẵn sàng nở.
she watched the baby birds pipping eagerly.
cô ấy quan sát những chú chim non rỉu ríu rao rắt một cách háo hức.
the sound of pipping filled the room with excitement.
tiếng rỉu ríu tràn ngập căn phòng với sự phấn khích.
after days of waiting, the pipping finally began.
sau nhiều ngày chờ đợi, tiếng rỉu ríu cuối cùng cũng bắt đầu.
pipping indicates that the chick is trying to break free.
tiếng rỉu ríu cho thấy con chim non đang cố gắng thoát ra.
the farmer listened closely for any signs of pipping.
người nông dân lắng nghe cẩn thận để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của tiếng rỉu ríu.
we were thrilled to hear the first pipping of the season.
chúng tôi rất vui mừng khi nghe thấy tiếng rỉu ríu đầu tiên của mùa.
pipping can take several hours before the chick emerges.
tiếng rỉu ríu có thể mất vài giờ trước khi con chim non xuất hiện.
pipping hot
nóng hổi
pipping sound
tiếng kêu lanh lanh
pipping noise
tiếng ồn lanh lanh
pipping eggs
trứng nở
pipping away
nở ra
pipping bird
chim non
pipping chick
chim non
pipping call
tiếng kêu khi nở
pipping stage
giai đoạn nở
the chick is pipping out of its shell.
con chim non đang rỉu ríu ra khỏi vỏ trứng.
we heard the sound of pipping from the incubator.
chúng tôi nghe thấy tiếng rỉu ríu từ trong máy ấp trứng.
pipping is a sign that the eggs are ready to hatch.
tiếng rỉu ríu là dấu hiệu cho thấy trứng đã sẵn sàng nở.
she watched the baby birds pipping eagerly.
cô ấy quan sát những chú chim non rỉu ríu rao rắt một cách háo hức.
the sound of pipping filled the room with excitement.
tiếng rỉu ríu tràn ngập căn phòng với sự phấn khích.
after days of waiting, the pipping finally began.
sau nhiều ngày chờ đợi, tiếng rỉu ríu cuối cùng cũng bắt đầu.
pipping indicates that the chick is trying to break free.
tiếng rỉu ríu cho thấy con chim non đang cố gắng thoát ra.
the farmer listened closely for any signs of pipping.
người nông dân lắng nghe cẩn thận để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của tiếng rỉu ríu.
we were thrilled to hear the first pipping of the season.
chúng tôi rất vui mừng khi nghe thấy tiếng rỉu ríu đầu tiên của mùa.
pipping can take several hours before the chick emerges.
tiếng rỉu ríu có thể mất vài giờ trước khi con chim non xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay