pipsissewas

[Mỹ]/ˌpɪp.sɪˈsiː.wə/
[Anh]/ˌpɪp.sɪˈsiː.wə/

Dịch

n. một loại cây Bắc Mỹ thuộc họ cây mùa đông xanh, thường được sử dụng trong y học thảo dược

Cụm từ & Cách kết hợp

pipsissewa tea

trà pipsissewa

pipsissewa extract

chiết xuất pipsissewa

pipsissewa benefits

lợi ích của pipsissewa

pipsissewa plant

cây pipsissewa

pipsissewa uses

cách sử dụng pipsissewa

pipsissewa properties

tính chất của pipsissewa

pipsissewa leaves

lá pipsissewa

pipsissewa herbal

pipsissewa thảo dược

pipsissewa remedy

phương pháp điều trị pipsissewa

pipsissewa tincture

tincture pipsissewa

Câu ví dụ

pipsissewa is often used in herbal remedies.

pipsissewa thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many people enjoy the taste of pipsissewa tea.

nhiều người thích hương vị của trà pipsissewa.

pipsissewa can be found in shady forest areas.

pipsissewa có thể được tìm thấy ở những khu vực rừng râm mát.

some traditional medicine practitioners recommend pipsissewa.

một số người thực hành y học truyền thống khuyên dùng pipsissewa.

harvesting pipsissewa requires careful attention.

việc thu hoạch pipsissewa đòi hỏi sự chú ý cẩn thận.

pipsissewa is known for its medicinal properties.

pipsissewa nổi tiếng với những đặc tính chữa bệnh của nó.

in folklore, pipsissewa is associated with healing.

trong dân gian, pipsissewa gắn liền với sự chữa lành.

people often seek pipsissewa for its health benefits.

mọi người thường tìm kiếm pipsissewa vì những lợi ích sức khỏe của nó.

pipsissewa can be used in various herbal blends.

pipsissewa có thể được sử dụng trong các hỗn hợp thảo dược khác nhau.

research is being conducted on the effects of pipsissewa.

nghiên cứu đang được tiến hành về tác dụng của pipsissewa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay