piratical activities
hoạt động của hải tặc
piratical behavior
hành vi của hải tặc
One day Hoover hurried to Berlin to protest against the piratical act of a German submarine in sinking a Belgian relief ship.
Một ngày, Hoover vội vàng đến Berlin để phản đối hành động hải tặc của một tàu ngầm Đức khi đánh chìm một tàu cứu trợ của Bỉ.
The pirates engaged in piratical activities on the high seas.
Những tên cướp biển tham gia vào các hoạt động hải tặc trên các vùng biển quốc tế.
The piratical crew plundered the merchant ships for treasure.
Phi hành đoàn hải tặc đã cướp bóc các tàu buôn để lấy kho báu.
The captain led a piratical expedition to search for hidden treasure.
Thuyền trưởng dẫn đầu một cuộc thám hiểm hải tặc để tìm kiếm kho báu ẩn giấu.
The piratical behavior of the crew caused fear among the coastal villagers.
Hành vi hải tặc của phi hành đoàn đã gây ra nỗi sợ hãi cho những người dân làng ven biển.
The pirate ship flew the Jolly Roger flag as a symbol of its piratical nature.
Con tàu của những tên cướp biển treo cờ Jolly Roger như một biểu tượng của bản chất hải tặc của nó.
The piratical raid on the island left a trail of destruction in its wake.
Cuộc đột kích hải tặc vào hòn đảo đã để lại một dấu vết của sự phá hủy.
The pirate captain was known for his piratical cunning and ruthlessness.
Thuyền trưởng của những tên cướp biển nổi tiếng với sự xảo quyệt và tàn nhẫn của mình.
The piratical activities of the crew were finally brought to an end by the navy.
Các hoạt động hải tặc của phi hành đoàn cuối cùng cũng đã bị Hải quân ngăn chặn.
The pirates sailed the seas in search of piratical adventures and riches.
Những tên cướp biển đi trên các con thuyền trên biển để tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và sự giàu có hải tặc.
The piratical lifestyle of the pirates was filled with danger and excitement.
Cuộc sống hải tặc của những tên cướp biển tràn đầy nguy hiểm và phấn khích.
piratical activities
hoạt động của hải tặc
piratical behavior
hành vi của hải tặc
One day Hoover hurried to Berlin to protest against the piratical act of a German submarine in sinking a Belgian relief ship.
Một ngày, Hoover vội vàng đến Berlin để phản đối hành động hải tặc của một tàu ngầm Đức khi đánh chìm một tàu cứu trợ của Bỉ.
The pirates engaged in piratical activities on the high seas.
Những tên cướp biển tham gia vào các hoạt động hải tặc trên các vùng biển quốc tế.
The piratical crew plundered the merchant ships for treasure.
Phi hành đoàn hải tặc đã cướp bóc các tàu buôn để lấy kho báu.
The captain led a piratical expedition to search for hidden treasure.
Thuyền trưởng dẫn đầu một cuộc thám hiểm hải tặc để tìm kiếm kho báu ẩn giấu.
The piratical behavior of the crew caused fear among the coastal villagers.
Hành vi hải tặc của phi hành đoàn đã gây ra nỗi sợ hãi cho những người dân làng ven biển.
The pirate ship flew the Jolly Roger flag as a symbol of its piratical nature.
Con tàu của những tên cướp biển treo cờ Jolly Roger như một biểu tượng của bản chất hải tặc của nó.
The piratical raid on the island left a trail of destruction in its wake.
Cuộc đột kích hải tặc vào hòn đảo đã để lại một dấu vết của sự phá hủy.
The pirate captain was known for his piratical cunning and ruthlessness.
Thuyền trưởng của những tên cướp biển nổi tiếng với sự xảo quyệt và tàn nhẫn của mình.
The piratical activities of the crew were finally brought to an end by the navy.
Các hoạt động hải tặc của phi hành đoàn cuối cùng cũng đã bị Hải quân ngăn chặn.
The pirates sailed the seas in search of piratical adventures and riches.
Những tên cướp biển đi trên các con thuyền trên biển để tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và sự giàu có hải tặc.
The piratical lifestyle of the pirates was filled with danger and excitement.
Cuộc sống hải tặc của những tên cướp biển tràn đầy nguy hiểm và phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay