pirouetting dancers
Những vũ công đang xoay người
pirouetting gracefully
Xoay người một cách duyên dáng
pirouetting on stage
Xoay người trên sân khấu
pirouetting wildly
Xoay người điên cuồng
pirouetting ballerina
Nữ vũ công ba lê đang xoay người
pirouetting swiftly
Xoay người nhanh chóng
pirouetting elegantly
Xoay người một cách thanh lịch
pirouetting in unison
Xoay người theo nhịp
pirouetting with flair
Xoay người một cách đầy phong cách
pirouetting to music
Xoay người theo nhạc
the dancer was pirouetting gracefully across the stage.
người khiêu vũ đang quay múa uyển chuyển trên sân khấu.
she practiced pirouetting until she perfected the move.
cô ấy đã luyện tập quay múa cho đến khi hoàn thiện động tác.
the children were pirouetting in the park, enjoying their day.
những đứa trẻ đang quay múa trong công viên, tận hưởng một ngày của chúng.
after a few lessons, he started pirouetting like a pro.
sau một vài bài học, anh ấy bắt đầu quay múa như một người chuyên nghiệp.
she loves pirouetting to her favorite music.
cô ấy yêu thích việc quay múa theo nhạc yêu thích của mình.
the ballerina was pirouetting effortlessly during the performance.
nữ vũ công ba lê đang quay múa một cách dễ dàng trong suốt buổi biểu diễn.
he watched her pirouetting and felt inspired to dance.
anh ấy nhìn cô ấy quay múa và cảm thấy lấy động lực để nhảy.
pirouetting is a fundamental skill in ballet.
quay múa là một kỹ năng cơ bản trong ba lê.
they were pirouetting together, showcasing their chemistry.
họ đang quay múa cùng nhau, thể hiện sự hòa hợp của họ.
the instructor demonstrated pirouetting before the class began.
giảng viên đã trình diễn quay múa trước khi lớp học bắt đầu.
pirouetting dancers
Những vũ công đang xoay người
pirouetting gracefully
Xoay người một cách duyên dáng
pirouetting on stage
Xoay người trên sân khấu
pirouetting wildly
Xoay người điên cuồng
pirouetting ballerina
Nữ vũ công ba lê đang xoay người
pirouetting swiftly
Xoay người nhanh chóng
pirouetting elegantly
Xoay người một cách thanh lịch
pirouetting in unison
Xoay người theo nhịp
pirouetting with flair
Xoay người một cách đầy phong cách
pirouetting to music
Xoay người theo nhạc
the dancer was pirouetting gracefully across the stage.
người khiêu vũ đang quay múa uyển chuyển trên sân khấu.
she practiced pirouetting until she perfected the move.
cô ấy đã luyện tập quay múa cho đến khi hoàn thiện động tác.
the children were pirouetting in the park, enjoying their day.
những đứa trẻ đang quay múa trong công viên, tận hưởng một ngày của chúng.
after a few lessons, he started pirouetting like a pro.
sau một vài bài học, anh ấy bắt đầu quay múa như một người chuyên nghiệp.
she loves pirouetting to her favorite music.
cô ấy yêu thích việc quay múa theo nhạc yêu thích của mình.
the ballerina was pirouetting effortlessly during the performance.
nữ vũ công ba lê đang quay múa một cách dễ dàng trong suốt buổi biểu diễn.
he watched her pirouetting and felt inspired to dance.
anh ấy nhìn cô ấy quay múa và cảm thấy lấy động lực để nhảy.
pirouetting is a fundamental skill in ballet.
quay múa là một kỹ năng cơ bản trong ba lê.
they were pirouetting together, showcasing their chemistry.
họ đang quay múa cùng nhau, thể hiện sự hòa hợp của họ.
the instructor demonstrated pirouetting before the class began.
giảng viên đã trình diễn quay múa trước khi lớp học bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay