| số nhiều | piscivores |
piscivore diet
chế độ ăn của cá ăn thịt
piscivore species
loài cá ăn thịt
piscivore behavior
hành vi của cá ăn thịt
piscivore fish
cá ăn thịt
piscivore predator
động vật săn mồi ăn cá
piscivore feeding
ăn mồi của cá ăn thịt
piscivore niche
vai trò sinh thái của cá ăn thịt
piscivore adaptation
sự thích nghi của cá ăn thịt
piscivore community
cộng đồng cá ăn thịt
piscivore habitat
môi trường sống của cá ăn thịt
the shark is a well-known piscivore.
cá mập là một loài ăn cá đã được biết đến rộng rãi.
piscivores play a crucial role in aquatic ecosystems.
các loài ăn cá đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.
many birds are piscivores, hunting fish in rivers and lakes.
nhiều loài chim là loài ăn cá, săn bắt cá ở sông và hồ.
the presence of piscivores can indicate a healthy water body.
sự hiện diện của các loài ăn cá có thể cho thấy một nguồn nước khỏe mạnh.
some reptiles are also classified as piscivores.
một số loài bò sát cũng được phân loại là loài ăn cá.
piscivores can influence the population dynamics of their prey.
các loài ăn cá có thể ảnh hưởng đến động lực dân số của con mồi.
in the food chain, piscivores are often top predators.
trong chuỗi thức ăn, các loài ăn cá thường là những kẻ săn mồi đỉnh cao.
understanding the diet of piscivores helps in conservation efforts.
hiểu về chế độ ăn uống của các loài ăn cá giúp các nỗ lực bảo tồn.
piscivores are adapted to efficiently catch and consume fish.
các loài ăn cá đã thích nghi để bắt và tiêu thụ cá một cách hiệu quả.
the study focused on the feeding habits of various piscivores.
nghiên cứu tập trung vào thói quen ăn uống của nhiều loài ăn cá.
piscivore diet
chế độ ăn của cá ăn thịt
piscivore species
loài cá ăn thịt
piscivore behavior
hành vi của cá ăn thịt
piscivore fish
cá ăn thịt
piscivore predator
động vật săn mồi ăn cá
piscivore feeding
ăn mồi của cá ăn thịt
piscivore niche
vai trò sinh thái của cá ăn thịt
piscivore adaptation
sự thích nghi của cá ăn thịt
piscivore community
cộng đồng cá ăn thịt
piscivore habitat
môi trường sống của cá ăn thịt
the shark is a well-known piscivore.
cá mập là một loài ăn cá đã được biết đến rộng rãi.
piscivores play a crucial role in aquatic ecosystems.
các loài ăn cá đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.
many birds are piscivores, hunting fish in rivers and lakes.
nhiều loài chim là loài ăn cá, săn bắt cá ở sông và hồ.
the presence of piscivores can indicate a healthy water body.
sự hiện diện của các loài ăn cá có thể cho thấy một nguồn nước khỏe mạnh.
some reptiles are also classified as piscivores.
một số loài bò sát cũng được phân loại là loài ăn cá.
piscivores can influence the population dynamics of their prey.
các loài ăn cá có thể ảnh hưởng đến động lực dân số của con mồi.
in the food chain, piscivores are often top predators.
trong chuỗi thức ăn, các loài ăn cá thường là những kẻ săn mồi đỉnh cao.
understanding the diet of piscivores helps in conservation efforts.
hiểu về chế độ ăn uống của các loài ăn cá giúp các nỗ lực bảo tồn.
piscivores are adapted to efficiently catch and consume fish.
các loài ăn cá đã thích nghi để bắt và tiêu thụ cá một cách hiệu quả.
the study focused on the feeding habits of various piscivores.
nghiên cứu tập trung vào thói quen ăn uống của nhiều loài ăn cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay