piso price
giá piso
piso plan
kế hoạch piso
piso area
diện tích piso
piso number
số piso
piso rental
cho thuê piso
piso layout
bản thiết kế piso
piso inspection
kiểm tra piso
piso features
tính năng của piso
piso maintenance
bảo trì piso
piso contract
hợp đồng piso
she paid the rent in piso.
Cô ấy đã trả tiền thuê nhà bằng piso.
the price of the book is fifty piso.
Giá của cuốn sách là năm mươi piso.
he saved up a lot of piso for his vacation.
Anh ấy đã tiết kiệm được rất nhiều piso cho kỳ nghỉ của mình.
you can exchange dollars for piso at the bank.
Bạn có thể đổi đô la lấy piso tại ngân hàng.
they offered a discount of ten piso.
Họ cung cấp giảm giá mười piso.
the restaurant charges an extra piso for service.
Nhà hàng tính thêm phí dịch vụ một piso.
my friend gave me a piso as a gift.
Bạn tôi tặng tôi một piso làm quà.
he found a piso on the street.
Anh ấy tìm thấy một piso trên đường phố.
the market sells fruits for a few piso each.
Chợ bán trái cây với giá vài piso mỗi loại.
it costs one piso to use the restroom.
Mất một piso để sử dụng nhà vệ sinh.
piso price
giá piso
piso plan
kế hoạch piso
piso area
diện tích piso
piso number
số piso
piso rental
cho thuê piso
piso layout
bản thiết kế piso
piso inspection
kiểm tra piso
piso features
tính năng của piso
piso maintenance
bảo trì piso
piso contract
hợp đồng piso
she paid the rent in piso.
Cô ấy đã trả tiền thuê nhà bằng piso.
the price of the book is fifty piso.
Giá của cuốn sách là năm mươi piso.
he saved up a lot of piso for his vacation.
Anh ấy đã tiết kiệm được rất nhiều piso cho kỳ nghỉ của mình.
you can exchange dollars for piso at the bank.
Bạn có thể đổi đô la lấy piso tại ngân hàng.
they offered a discount of ten piso.
Họ cung cấp giảm giá mười piso.
the restaurant charges an extra piso for service.
Nhà hàng tính thêm phí dịch vụ một piso.
my friend gave me a piso as a gift.
Bạn tôi tặng tôi một piso làm quà.
he found a piso on the street.
Anh ấy tìm thấy một piso trên đường phố.
the market sells fruits for a few piso each.
Chợ bán trái cây với giá vài piso mỗi loại.
it costs one piso to use the restroom.
Mất một piso để sử dụng nhà vệ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay