pistacia

[Mỹ]/pɪˈsteɪʃə/
[Anh]/ˈpɪstəʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi cây thân gỗ hoặc cây bụi thuộc họ Anacardiaceae, bản địa châu Á và Địa Trung Hải, bao gồm cây hạnh nhân.
Các dạng của từ
số nhiềupistacias

Cụm từ & Cách kết hợp

pistacia tree

Cây pistacia

pistacia nuts

Hạt pistacia

pistacia leaf

Lá pistacia

pistacia fruit

Quả pistacia

pistacia kernels

Hạt nhân pistacia

pistacia harvest

Thu hoạch pistacia

pistacia orchard

Vườn pistacia

pistacia production

Sản xuất pistacia

pistacia industry

Công nghiệp pistacia

pistacia cultivation

Trai trỉ pistacia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay