pistacias

[Mỹ]/pɪˈsteɪʃəs/
[Anh]/pɪˈsteɪʃəs/

Dịch

n. số nhiều của pistacia; các hạt pistachio hoặc cây pistachio

Cụm từ & Cách kết hợp

pistacia trees

những cây pistacia

the pistacias

những cây pistacia

pistacia nuts

những hạt pistacia

pistacias are

những cây pistacia là

pistacia's fruit

quả của cây pistacia

healthy pistacias

những cây pistacia khỏe mạnh

these pistacias

những cây pistacia này

pistacias produce

những cây pistacia sản xuất

many pistacias

nhiều cây pistacia

my pistacia

cây pistacia của tôi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay