pistacia trees
những cây pistacia
the pistacias
những cây pistacia
pistacia nuts
những hạt pistacia
pistacias are
những cây pistacia là
pistacia's fruit
quả của cây pistacia
healthy pistacias
những cây pistacia khỏe mạnh
these pistacias
những cây pistacia này
pistacias produce
những cây pistacia sản xuất
many pistacias
nhiều cây pistacia
my pistacia
cây pistacia của tôi
pistacia trees
những cây pistacia
the pistacias
những cây pistacia
pistacia nuts
những hạt pistacia
pistacias are
những cây pistacia là
pistacia's fruit
quả của cây pistacia
healthy pistacias
những cây pistacia khỏe mạnh
these pistacias
những cây pistacia này
pistacias produce
những cây pistacia sản xuất
many pistacias
nhiều cây pistacia
my pistacia
cây pistacia của tôi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay