pistons

[Mỹ]/ˈpɪstənz/
[Anh]/ˈpɪstənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của pít-tông; thiết bị hình trụ trong động cơ

Cụm từ & Cách kết hợp

engine pistons

piston động cơ

piston rings

vòng piston

piston stroke

độ dài hành trình piston

piston assembly

cụm piston

piston rod

piston

pistons moving

piston đang di chuyển

piston engine

động cơ piston

piston pressure

áp suất piston

piston design

thiết kế piston

piston failure

hỏng piston

Câu ví dụ

the engine's pistons are crucial for its performance.

các piston của động cơ rất quan trọng cho hiệu suất của nó.

pistons convert fuel into mechanical energy.

các piston chuyển đổi nhiên liệu thành năng lượng cơ học.

regular maintenance can prolong the life of the pistons.

bảo trì thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của các piston.

high-performance pistons can improve engine efficiency.

các piston hiệu suất cao có thể cải thiện hiệu quả động cơ.

the pistons must be properly lubricated to function effectively.

các piston phải được bôi trơn đúng cách để hoạt động hiệu quả.

overheating can cause the pistons to warp.

quá nhiệt có thể khiến các piston bị biến dạng.

new pistons were installed to enhance the car's power.

các piston mới đã được lắp đặt để tăng công suất của xe.

pistons move up and down within the cylinder.

các piston di chuyển lên xuống trong xi lanh.

the mechanic checked the pistons for any signs of wear.

người sửa chữa đã kiểm tra các piston xem có dấu hiệu hao mòn hay không.

understanding how pistons work is essential for mechanics.

hiểu cách các piston hoạt động là điều cần thiết đối với người sửa chữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay