engine pistons
piston động cơ
piston rings
vòng piston
piston stroke
độ dài hành trình piston
piston assembly
cụm piston
piston rod
piston
pistons moving
piston đang di chuyển
piston engine
động cơ piston
piston pressure
áp suất piston
piston design
thiết kế piston
piston failure
hỏng piston
the engine's pistons are crucial for its performance.
các piston của động cơ rất quan trọng cho hiệu suất của nó.
pistons convert fuel into mechanical energy.
các piston chuyển đổi nhiên liệu thành năng lượng cơ học.
regular maintenance can prolong the life of the pistons.
bảo trì thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của các piston.
high-performance pistons can improve engine efficiency.
các piston hiệu suất cao có thể cải thiện hiệu quả động cơ.
the pistons must be properly lubricated to function effectively.
các piston phải được bôi trơn đúng cách để hoạt động hiệu quả.
overheating can cause the pistons to warp.
quá nhiệt có thể khiến các piston bị biến dạng.
new pistons were installed to enhance the car's power.
các piston mới đã được lắp đặt để tăng công suất của xe.
pistons move up and down within the cylinder.
các piston di chuyển lên xuống trong xi lanh.
the mechanic checked the pistons for any signs of wear.
người sửa chữa đã kiểm tra các piston xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
understanding how pistons work is essential for mechanics.
hiểu cách các piston hoạt động là điều cần thiết đối với người sửa chữa.
engine pistons
piston động cơ
piston rings
vòng piston
piston stroke
độ dài hành trình piston
piston assembly
cụm piston
piston rod
piston
pistons moving
piston đang di chuyển
piston engine
động cơ piston
piston pressure
áp suất piston
piston design
thiết kế piston
piston failure
hỏng piston
the engine's pistons are crucial for its performance.
các piston của động cơ rất quan trọng cho hiệu suất của nó.
pistons convert fuel into mechanical energy.
các piston chuyển đổi nhiên liệu thành năng lượng cơ học.
regular maintenance can prolong the life of the pistons.
bảo trì thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của các piston.
high-performance pistons can improve engine efficiency.
các piston hiệu suất cao có thể cải thiện hiệu quả động cơ.
the pistons must be properly lubricated to function effectively.
các piston phải được bôi trơn đúng cách để hoạt động hiệu quả.
overheating can cause the pistons to warp.
quá nhiệt có thể khiến các piston bị biến dạng.
new pistons were installed to enhance the car's power.
các piston mới đã được lắp đặt để tăng công suất của xe.
pistons move up and down within the cylinder.
các piston di chuyển lên xuống trong xi lanh.
the mechanic checked the pistons for any signs of wear.
người sửa chữa đã kiểm tra các piston xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
understanding how pistons work is essential for mechanics.
hiểu cách các piston hoạt động là điều cần thiết đối với người sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay