pitchforking hay
pitchforking cỏ khô
pitchforking straw
pitchforking rơm
pitchforking manure
pitchforking phân bón
pitchforking leaves
pitchforking lá
pitchforking compost
pitchforking phân hữu cơ
pitchforking mulch
pitchforking lớp phủ
pitchforking soil
pitchforking đất
pitchforking grass
pitchforking cỏ
pitchforking waste
pitchforking rác thải
pitchforking debris
pitchforking mảnh vỡ
he was pitchforking hay into the barn.
anh ấy đang dùng phuộc để chất cỏ khô vào chuồng.
the farmer was pitchforking the compost pile.
người nông dân đang dùng phuộc để chất đống phân hữu cơ.
she saw him pitchforking the leaves in the garden.
cô ấy thấy anh ấy đang dùng phuộc để chất lá trong vườn.
pitchforking is a necessary task during harvest season.
việc dùng phuộc là một công việc cần thiết trong mùa gặt.
they spent the afternoon pitchforking the straw.
họ dành cả buổi chiều dùng phuộc để chất rơm.
he learned the art of pitchforking from his father.
anh ấy đã học được kỹ thuật dùng phuộc từ cha của mình.
pitchforking can be hard work, but it's rewarding.
việc dùng phuộc có thể là một công việc khó khăn, nhưng nó rất đáng giá.
she enjoyed pitchforking the fresh hay.
cô ấy thích dùng phuộc để chất cỏ khô mới.
after pitchforking, they took a break to rest.
sau khi dùng phuộc, họ nghỉ ngơi một lát.
the team was pitchforking the materials for the project.
nhóm đang dùng phuộc để chất liệu cho dự án.
pitchforking hay
pitchforking cỏ khô
pitchforking straw
pitchforking rơm
pitchforking manure
pitchforking phân bón
pitchforking leaves
pitchforking lá
pitchforking compost
pitchforking phân hữu cơ
pitchforking mulch
pitchforking lớp phủ
pitchforking soil
pitchforking đất
pitchforking grass
pitchforking cỏ
pitchforking waste
pitchforking rác thải
pitchforking debris
pitchforking mảnh vỡ
he was pitchforking hay into the barn.
anh ấy đang dùng phuộc để chất cỏ khô vào chuồng.
the farmer was pitchforking the compost pile.
người nông dân đang dùng phuộc để chất đống phân hữu cơ.
she saw him pitchforking the leaves in the garden.
cô ấy thấy anh ấy đang dùng phuộc để chất lá trong vườn.
pitchforking is a necessary task during harvest season.
việc dùng phuộc là một công việc cần thiết trong mùa gặt.
they spent the afternoon pitchforking the straw.
họ dành cả buổi chiều dùng phuộc để chất rơm.
he learned the art of pitchforking from his father.
anh ấy đã học được kỹ thuật dùng phuộc từ cha của mình.
pitchforking can be hard work, but it's rewarding.
việc dùng phuộc có thể là một công việc khó khăn, nhưng nó rất đáng giá.
she enjoyed pitchforking the fresh hay.
cô ấy thích dùng phuộc để chất cỏ khô mới.
after pitchforking, they took a break to rest.
sau khi dùng phuộc, họ nghỉ ngơi một lát.
the team was pitchforking the materials for the project.
nhóm đang dùng phuộc để chất liệu cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay