fast pitchings
độ ném nhanh
slow pitchings
độ ném chậm
high pitchings
độ ném cao
low pitchings
độ ném thấp
curve pitchings
độ ném cong
side pitchings
độ ném sang hai bên
pitchings count
số lần ném
pitchings strategy
chiến lược ném bóng
pitchings analysis
phân tích ném bóng
pitchings performance
hiệu suất ném bóng
he practiced his pitchings before the big game.
anh ấy đã tập luyện những cú ném của mình trước trận đấu lớn.
the coach gave feedback on the pitchings during practice.
huấn luyện viên đã đưa ra phản hồi về những cú ném trong quá trình tập luyện.
her pitchings were impressive and caught everyone's attention.
những cú ném của cô ấy rất ấn tượng và thu hút sự chú ý của mọi người.
they analyzed the pitchings to improve their strategy.
họ đã phân tích những cú ném để cải thiện chiến lược của mình.
his pitchings were consistent throughout the season.
những cú ném của anh ấy ổn định trong suốt mùa giải.
the team celebrated their successful pitchings after the match.
đội đã ăn mừng những cú ném thành công của họ sau trận đấu.
pitchings in baseball require both skill and precision.
những cú ném trong bóng chày đòi hỏi cả kỹ năng và độ chính xác.
she learned different techniques for better pitchings.
cô ấy đã học nhiều kỹ thuật khác nhau để có những cú ném tốt hơn.
the pitchings from the new player surprised everyone.
những cú ném từ người chơi mới khiến mọi người bất ngờ.
pitchings can determine the outcome of a baseball game.
những cú ném có thể quyết định kết quả của một trận bóng chày.
fast pitchings
độ ném nhanh
slow pitchings
độ ném chậm
high pitchings
độ ném cao
low pitchings
độ ném thấp
curve pitchings
độ ném cong
side pitchings
độ ném sang hai bên
pitchings count
số lần ném
pitchings strategy
chiến lược ném bóng
pitchings analysis
phân tích ném bóng
pitchings performance
hiệu suất ném bóng
he practiced his pitchings before the big game.
anh ấy đã tập luyện những cú ném của mình trước trận đấu lớn.
the coach gave feedback on the pitchings during practice.
huấn luyện viên đã đưa ra phản hồi về những cú ném trong quá trình tập luyện.
her pitchings were impressive and caught everyone's attention.
những cú ném của cô ấy rất ấn tượng và thu hút sự chú ý của mọi người.
they analyzed the pitchings to improve their strategy.
họ đã phân tích những cú ném để cải thiện chiến lược của mình.
his pitchings were consistent throughout the season.
những cú ném của anh ấy ổn định trong suốt mùa giải.
the team celebrated their successful pitchings after the match.
đội đã ăn mừng những cú ném thành công của họ sau trận đấu.
pitchings in baseball require both skill and precision.
những cú ném trong bóng chày đòi hỏi cả kỹ năng và độ chính xác.
she learned different techniques for better pitchings.
cô ấy đã học nhiều kỹ thuật khác nhau để có những cú ném tốt hơn.
the pitchings from the new player surprised everyone.
những cú ném từ người chơi mới khiến mọi người bất ngờ.
pitchings can determine the outcome of a baseball game.
những cú ném có thể quyết định kết quả của một trận bóng chày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay