pitheads area
khu vực khai thác than
pitheads operations
hoạt động khai thác than
pitheads workers
công nhân khai thác than
pitheads site
địa điểm khai thác than
pitheads equipment
thiết bị khai thác than
pitheads safety
an toàn khai thác than
pitheads access
quyền truy cập mỏ than
pitheads management
quản lý mỏ than
pitheads conditions
điều kiện mỏ than
pitheads history
lịch sử mỏ than
the workers gathered at the pitheads before their shifts.
Những người lao động đã tập trung tại các cửa mỏ trước ca làm việc của họ.
safety measures were implemented at the pitheads to protect the miners.
Các biện pháp an toàn đã được thực hiện tại các cửa mỏ để bảo vệ thợ mỏ.
many pitheads have been closed due to the decline in coal demand.
Nhiều cửa mỏ đã bị đóng cửa do sự sụt giảm trong nhu cầu than.
the pitheads are often the focal point of mining communities.
Các cửa mỏ thường là trung tâm của các cộng đồng khai thác mỏ.
at the pitheads, miners discuss their plans for the day.
Tại các cửa mỏ, thợ mỏ thảo luận về kế hoạch của họ cho ngày hôm đó.
environmental concerns have arisen around the old pitheads.
Những lo ngại về môi trường đã phát sinh xung quanh các cửa mỏ cũ.
revitalization projects are underway at several abandoned pitheads.
Các dự án tái tạo đang được tiến hành tại một số cửa mỏ bị bỏ hoang.
pitheads are often associated with the history of coal mining.
Các cửa mỏ thường gắn liền với lịch sử khai thác than.
photographs of the old pitheads tell stories of the past.
Những bức ảnh về các cửa mỏ cũ kể về những câu chuyện của quá khứ.
new technologies are being tested at the pitheads to improve safety.
Những công nghệ mới đang được thử nghiệm tại các cửa mỏ để cải thiện sự an toàn.
pitheads area
khu vực khai thác than
pitheads operations
hoạt động khai thác than
pitheads workers
công nhân khai thác than
pitheads site
địa điểm khai thác than
pitheads equipment
thiết bị khai thác than
pitheads safety
an toàn khai thác than
pitheads access
quyền truy cập mỏ than
pitheads management
quản lý mỏ than
pitheads conditions
điều kiện mỏ than
pitheads history
lịch sử mỏ than
the workers gathered at the pitheads before their shifts.
Những người lao động đã tập trung tại các cửa mỏ trước ca làm việc của họ.
safety measures were implemented at the pitheads to protect the miners.
Các biện pháp an toàn đã được thực hiện tại các cửa mỏ để bảo vệ thợ mỏ.
many pitheads have been closed due to the decline in coal demand.
Nhiều cửa mỏ đã bị đóng cửa do sự sụt giảm trong nhu cầu than.
the pitheads are often the focal point of mining communities.
Các cửa mỏ thường là trung tâm của các cộng đồng khai thác mỏ.
at the pitheads, miners discuss their plans for the day.
Tại các cửa mỏ, thợ mỏ thảo luận về kế hoạch của họ cho ngày hôm đó.
environmental concerns have arisen around the old pitheads.
Những lo ngại về môi trường đã phát sinh xung quanh các cửa mỏ cũ.
revitalization projects are underway at several abandoned pitheads.
Các dự án tái tạo đang được tiến hành tại một số cửa mỏ bị bỏ hoang.
pitheads are often associated with the history of coal mining.
Các cửa mỏ thường gắn liền với lịch sử khai thác than.
photographs of the old pitheads tell stories of the past.
Những bức ảnh về các cửa mỏ cũ kể về những câu chuyện của quá khứ.
new technologies are being tested at the pitheads to improve safety.
Những công nghệ mới đang được thử nghiệm tại các cửa mỏ để cải thiện sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay