pithing

[Mỹ]/ˈpɪθɪŋ/
[Anh]/ˈpɪθɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp giết chết một con vật bằng cách phá hủy não hoặc tủy sống của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

pithing frog

rò phá thai

pithing method

phương pháp phá thai

pithing technique

kỹ thuật phá thai

pithing procedure

thủ tục phá thai

pithing tool

dụng cụ phá thai

pithing process

quy trình phá thai

pithing practice

thực hành phá thai

pithing animal

động vật phá thai

pithing fish

cá phá thai

Câu ví dụ

pithing is a common technique used in veterinary practices.

việc thủ thảng là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong các phòng khám thú y.

the process of pithing must be done carefully to ensure animal welfare.

quá trình thủ thảng phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo phúc lợi động vật.

many students learn about pithing in their animal science courses.

nhiều sinh viên tìm hiểu về thủ thảng trong các khóa học khoa học động vật của họ.

pithing can be controversial among animal rights activists.

thủ thảng có thể gây tranh cãi trong số các nhà hoạt động quyền động vật.

veterinarians must be trained in the proper techniques of pithing.

các bác sĩ thú y phải được đào tạo về các kỹ thuật thủ thảng phù hợp.

understanding the ethics of pithing is essential for modern veterinary practices.

hiểu được đạo đức của thủ thảng là điều cần thiết đối với các phòng khám thú y hiện đại.

pithing is sometimes used in research to study animal physiology.

thủ thảng đôi khi được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu sinh lý động vật.

the effectiveness of pithing varies depending on the species being treated.

hiệu quả của thủ thảng khác nhau tùy thuộc vào loài đang được điều trị.

proper pithing techniques can minimize suffering in animals.

các kỹ thuật thủ thảng phù hợp có thể giảm thiểu sự đau khổ của động vật.

some cultures have traditional methods related to pithing for food preparation.

một số nền văn hóa có các phương pháp truyền thống liên quan đến thủ thảng để chế biến thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay