pitmen

[Mỹ]/ˈpɪt.mən/
[Anh]/ˈpɪt.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thợ mỏ, đặc biệt là thợ mỏ than

Cụm từ & Cách kết hợp

pitmen at work

người đào mỏ đang làm việc

pitmen's union

hiệp hội người đào mỏ

pitmen's wages

mức lương của người đào mỏ

pitmen's rights

quyền lợi của người đào mỏ

pitmen's safety

an toàn của người đào mỏ

pitmen's tools

dụng cụ của người đào mỏ

pitmen's strike

đình công của người đào mỏ

pitmen's health

sức khỏe của người đào mỏ

pitmen's training

đào tạo của người đào mỏ

pitmen's experience

kinh nghiệm của người đào mỏ

Câu ví dụ

the pitmen worked tirelessly in the mines.

Những người thợ mỏ đã làm việc không mệt mỏi trong các mỏ.

many pitmen face dangerous working conditions.

Nhiều người thợ mỏ phải đối mặt với những điều kiện làm việc nguy hiểm.

pitmen are essential for coal extraction.

Những người thợ mỏ rất quan trọng cho việc khai thác than.

the union supports the rights of pitmen.

Công đoàn hỗ trợ quyền lợi của người thợ mỏ.

training programs are available for pitmen.

Các chương trình đào tạo có sẵn cho người thợ mỏ.

safety equipment is crucial for pitmen.

Trang thiết bị an toàn là rất quan trọng đối với người thợ mỏ.

many pitmen have a strong sense of community.

Nhiều người thợ mỏ có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

pitmen often share stories of their experiences.

Người thợ mỏ thường chia sẻ những câu chuyện về kinh nghiệm của họ.

support for pitmen has increased over the years.

Sự hỗ trợ cho người thợ mỏ đã tăng lên theo những năm tháng.

the legacy of pitmen is honored in many regions.

Di sản của người thợ mỏ được tôn vinh ở nhiều vùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay