climbing piton
múc nhỏ
with cords and pitons they anchored him to the rock.
Với dây thừng và piton, họ đã neo anh ta vào đá.
5 When a piton is intentionally removed it should be replaced with a fixed hanger or ringbolt.
5 Khi một mỏ neo bị loại bỏ một cách cố ý, nó phải được thay thế bằng móc hoặc vòng đệm cố định.
The climbers secured the rope to the piton.
Những người leo núi đã cố định dây thừng vào piton.
She carefully placed the piton into the rock crevice.
Cô ấy cẩn thận đặt piton vào khe đá.
He used a hammer to drive the piton into the hard rock.
Anh ta dùng búa để đóng piton vào đá cứng.
The piton helped anchor the climber's safety line.
Piton đã giúp neo giữ dây an toàn của người leo núi.
They relied on pitons for protection while climbing.
Họ dựa vào piton để bảo vệ trong khi leo núi.
The piton got stuck in a crack in the wall.
Piton bị mắc kẹt trong một vết nứt trên tường.
The climber carefully removed the piton from the rock.
Người leo núi cẩn thận lấy piton ra khỏi đá.
They carried a variety of pitons for different types of rock.
Họ mang theo nhiều loại piton khác nhau cho các loại đá khác nhau.
The piton was essential for securing the climbing route.
Piton là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho tuyến đường leo núi.
She practiced placing pitons in a climbing course.
Cô ấy thực hành đặt piton trong một khóa học leo núi.
climbing piton
múc nhỏ
with cords and pitons they anchored him to the rock.
Với dây thừng và piton, họ đã neo anh ta vào đá.
5 When a piton is intentionally removed it should be replaced with a fixed hanger or ringbolt.
5 Khi một mỏ neo bị loại bỏ một cách cố ý, nó phải được thay thế bằng móc hoặc vòng đệm cố định.
The climbers secured the rope to the piton.
Những người leo núi đã cố định dây thừng vào piton.
She carefully placed the piton into the rock crevice.
Cô ấy cẩn thận đặt piton vào khe đá.
He used a hammer to drive the piton into the hard rock.
Anh ta dùng búa để đóng piton vào đá cứng.
The piton helped anchor the climber's safety line.
Piton đã giúp neo giữ dây an toàn của người leo núi.
They relied on pitons for protection while climbing.
Họ dựa vào piton để bảo vệ trong khi leo núi.
The piton got stuck in a crack in the wall.
Piton bị mắc kẹt trong một vết nứt trên tường.
The climber carefully removed the piton from the rock.
Người leo núi cẩn thận lấy piton ra khỏi đá.
They carried a variety of pitons for different types of rock.
Họ mang theo nhiều loại piton khác nhau cho các loại đá khác nhau.
The piton was essential for securing the climbing route.
Piton là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho tuyến đường leo núi.
She practiced placing pitons in a climbing course.
Cô ấy thực hành đặt piton trong một khóa học leo núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay