pitt

[Mỹ]/pit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kim cương Pitt (tên thương hiệu);;Pitt (cha con chính trị gia người Anh);
abbr. Pittsburgh.
Word Forms
số nhiềupitts

Cụm từ & Cách kết hợp

Brad Pitt

Brad Pitt

Pittsburgh

pittsburgh

pitting against

đấu với

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay