| số nhiều | pittas |
pitta bread
bánh pitta
pitta sandwich
bánh mì pitta
grilled pitta
pitta nướng
crisp the pitta in the oven.
Nướng pita giòn trong lò.
the fillings can be pocketed in a pitta bread.
nhân trám có thể được bỏ vào bánh pita.
pitta bread
bánh pitta
pitta sandwich
bánh mì pitta
grilled pitta
pitta nướng
crisp the pitta in the oven.
Nướng pita giòn trong lò.
the fillings can be pocketed in a pitta bread.
nhân trám có thể được bỏ vào bánh pita.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay