| số nhiều | pizzicatoes |
pizzicato technique
kỹ thuật pizzicato
pizzicato passage
đoạn pizzicato
pizzicato notes
nốt pizzicato
pizzicato sound
âm thanh pizzicato
pizzicato effect
hiệu ứng pizzicato
pizzicato style
phong cách pizzicato
pizzicato bowing
kỹ thuật chơi pizzicato
pizzicato performance
biểu diễn pizzicato
pizzicato section
phần pizzicato
pizzicato practice
luyện tập pizzicato
the musician used pizzicato to create a unique sound.
nhà soạn nhạc đã sử dụng pizzicato để tạo ra một âm thanh độc đáo.
in the performance, the pizzicato added a playful element.
trong buổi biểu diễn, pizzicato đã thêm một yếu tố vui tươi.
pizzicato is often used in string quartets.
pizzicato thường được sử dụng trong các bộ tứ dây.
the conductor emphasized the pizzicato section of the piece.
người chỉ huy đã nhấn mạnh phần pizzicato của bản nhạc.
she practiced her pizzicato technique every day.
cô ấy đã luyện tập kỹ thuật pizzicato của mình mỗi ngày.
pizzicato can create a light and airy texture in music.
pizzicato có thể tạo ra một kết cấu nhẹ nhàng và thoáng đãng trong âm nhạc.
the composer wrote a passage that required pizzicato playing.
nhà soạn nhạc đã viết một đoạn nhạc đòi hỏi kỹ thuật chơi pizzicato.
during the lesson, we focused on improving our pizzicato.
trong buổi học, chúng tôi tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật pizzicato của mình.
pizzicato can be a challenging technique for beginners.
pizzicato có thể là một kỹ thuật khó khăn đối với người mới bắt đầu.
the orchestra showcased their pizzicato skills in the concert.
ban nhạc đã thể hiện kỹ năng pizzicato của họ trong buổi hòa nhạc.
pizzicato technique
kỹ thuật pizzicato
pizzicato passage
đoạn pizzicato
pizzicato notes
nốt pizzicato
pizzicato sound
âm thanh pizzicato
pizzicato effect
hiệu ứng pizzicato
pizzicato style
phong cách pizzicato
pizzicato bowing
kỹ thuật chơi pizzicato
pizzicato performance
biểu diễn pizzicato
pizzicato section
phần pizzicato
pizzicato practice
luyện tập pizzicato
the musician used pizzicato to create a unique sound.
nhà soạn nhạc đã sử dụng pizzicato để tạo ra một âm thanh độc đáo.
in the performance, the pizzicato added a playful element.
trong buổi biểu diễn, pizzicato đã thêm một yếu tố vui tươi.
pizzicato is often used in string quartets.
pizzicato thường được sử dụng trong các bộ tứ dây.
the conductor emphasized the pizzicato section of the piece.
người chỉ huy đã nhấn mạnh phần pizzicato của bản nhạc.
she practiced her pizzicato technique every day.
cô ấy đã luyện tập kỹ thuật pizzicato của mình mỗi ngày.
pizzicato can create a light and airy texture in music.
pizzicato có thể tạo ra một kết cấu nhẹ nhàng và thoáng đãng trong âm nhạc.
the composer wrote a passage that required pizzicato playing.
nhà soạn nhạc đã viết một đoạn nhạc đòi hỏi kỹ thuật chơi pizzicato.
during the lesson, we focused on improving our pizzicato.
trong buổi học, chúng tôi tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật pizzicato của mình.
pizzicato can be a challenging technique for beginners.
pizzicato có thể là một kỹ thuật khó khăn đối với người mới bắt đầu.
the orchestra showcased their pizzicato skills in the concert.
ban nhạc đã thể hiện kỹ năng pizzicato của họ trong buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay