pka

[Mỹ]/ˈpiː.keɪ.eɪ/
[Anh]/ˈpiː.keɪ.eɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.kalikirin hoạt hóa
abbr. kinase protein A

Cụm từ & Cách kết hợp

low pka

pKa thấp

high pka

pKa cao

pka value

giá trị pKa

pka scale

thang đo pKa

pka range

dải pKa

pka measurement

đo pKa

pka constant

hằng số pKa

pka calculation

tính toán pKa

pka determination

xác định pKa

pka adjustment

điều chỉnh pKa

Câu ví dụ

the pka of the acid determines its strength.

Giá trị pKa của axit quyết định độ mạnh của nó.

understanding pka is essential for chemistry students.

Hiểu biết về pKa là điều cần thiết đối với sinh viên hóa học.

pka values can influence drug solubility.

Các giá trị pKa có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan của thuốc.

we measured the pka of several compounds.

Chúng tôi đã đo giá trị pKa của một số hợp chất.

pka helps in predicting reaction outcomes.

pKa giúp dự đoán kết quả phản ứng.

different solvents can affect the pka.

Các dung môi khác nhau có thể ảnh hưởng đến pKa.

the pka of water is around 15.7.

Giá trị pKa của nước vào khoảng 15,7.

knowing the pka is crucial for buffer preparation.

Biết giá trị pKa rất quan trọng để chuẩn bị dung dịch đệm.

pka values vary for different acids and bases.

Các giá trị pKa khác nhau đối với các axit và bazơ khác nhau.

students often struggle with pka calculations.

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc tính toán pKa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay