placaters

[Mỹ]/pləˈkeɪtəz/
[Anh]/pləˈkeɪtərz/

Dịch

n.người cố gắng làm dịu hoặc xoa dịu người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

placaters at work

người làm dịu tại nơi làm việc

effective placaters

người làm dịu hiệu quả

placaters in conflict

người làm dịu trong xung đột

placaters of emotions

người làm dịu cảm xúc

placaters for peace

người làm dịu vì hòa bình

placaters in negotiations

người làm dịu trong đàm phán

placaters during crises

người làm dịu trong khủng hoảng

placaters of tension

người làm dịu căng thẳng

trusted placaters

người làm dịu đáng tin cậy

skilled placaters

người làm dịu có kỹ năng

Câu ví dụ

placaters often try to avoid conflict in conversations.

Những người hòa giải thường cố gắng tránh xung đột trong cuộc trò chuyện.

in a team, placaters can help maintain harmony.

Trong một nhóm, những người hòa giải có thể giúp duy trì sự hòa hợp.

some placaters may feel overwhelmed by others' emotions.

Một số người hòa giải có thể cảm thấy quá tải bởi cảm xúc của người khác.

effective placaters know how to listen actively.

Những người hòa giải hiệu quả biết cách lắng nghe tích cực.

placaters often use soothing words to calm tensions.

Những người hòa giải thường sử dụng những lời nói nhẹ nhàng để xoa dịu căng thẳng.

in negotiations, placaters can be valuable allies.

Trong đàm phán, những người hòa giải có thể là những đồng minh có giá trị.

some people view placaters as indecisive or weak.

Một số người coi những người hòa giải là thiếu quyết đoán hoặc yếu đuối.

placaters may struggle with setting personal boundaries.

Những người hòa giải có thể gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới cá nhân.

good placaters can diffuse potentially explosive situations.

Những người hòa giải giỏi có thể hóa giải những tình huống có khả năng bùng nổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay