placentations

[Mỹ]/pləˌsɛnˈteɪʃənz/
[Anh]/pləˌsɛnˈteɪʃənz/

Dịch

n.quá trình hình thành nhau thai

Cụm từ & Cách kết hợp

early placentations

thai sớm

multiple placentations

thai đa

normal placentations

thai bình thường

abnormal placentations

thai bất thường

placentations process

quá trình thai

placentations issues

các vấn đề về thai

placentations assessment

đánh giá thai

placentations abnormalities

các bất thường về thai

placentations analysis

phân tích thai

placentations study

nghiên cứu về thai

Câu ví dụ

the study focused on the various types of placentations in mammals.

nghiên cứu tập trung vào các loại hình tạo bánh nhau khác nhau ở động vật có vú.

understanding placentations can help in prenatal care.

hiểu về tạo bánh nhau có thể giúp ích cho việc chăm sóc trước khi sinh.

different species exhibit unique placentations.

các loài khác nhau thể hiện các hình thức tạo bánh nhau độc đáo.

researchers are examining the evolution of placentations.

các nhà nghiên cứu đang xem xét sự tiến hóa của tạo bánh nhau.

the placentations in reptiles differ significantly from those in mammals.

tạo bánh nhau ở bò sát khác biệt đáng kể so với ở động vật có vú.

some plants also exhibit forms of placentations.

một số loài thực vật cũng thể hiện các hình thức tạo bánh nhau.

placentations can vary based on environmental factors.

tạo bánh nhau có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố môi trường.

the health of the fetus can be affected by abnormal placentations.

sức khỏe của thai có thể bị ảnh hưởng bởi các bất thường về tạo bánh nhau.

she is studying the genetic factors influencing placentations.

cô ấy đang nghiên cứu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến tạo bánh nhau.

placentations play a crucial role in fetal development.

tạo bánh nhau đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay