placeseeker

[Mỹ]/ˈpleɪsˌsiːkə/
[Anh]/ˈpleɪsˌsiːkər/

Dịch

n. người tìm kiếm một vị trí hoặc chức vụ; người tìm kiếm chức vụ chính thức hoặc chính trị; một người khai thác cơ hội để thu lợi cá nhân
Các dạng của từ
số nhiềuplaceseekers

Cụm từ & Cách kết hợp

placeseeker guide

hướng dẫn tìm kiếm địa điểm

placeseeker journey

hành trình tìm kiếm địa điểm

placeseeker app

ứng dụng tìm kiếm địa điểm

placeseeker network

mạng lưới tìm kiếm địa điểm

placeseeker community

cộng đồng tìm kiếm địa điểm

placeseeker tool

công cụ tìm kiếm địa điểm

placeseeker service

dịch vụ tìm kiếm địa điểm

placeseeker platform

nền tảng tìm kiếm địa điểm

placeseeker experience

trải nghiệm tìm kiếm địa điểm

placeseeker feature

tính năng tìm kiếm địa điểm

Câu ví dụ

the placeseeker found a perfect location for the new cafe.

Người tìm kiếm địa điểm đã tìm thấy một địa điểm hoàn hảo cho quán cà phê mới.

as a placeseeker, she always knows the best spots to visit.

Với tư cách là người tìm kiếm địa điểm, cô ấy luôn biết những địa điểm tốt nhất để tham quan.

the placeseeker app helps users discover hidden gems in the city.

Ứng dụng tìm kiếm địa điểm giúp người dùng khám phá những viên ngọc ẩn trong thành phố.

being a placeseeker, he enjoys exploring new neighborhoods.

Với vai trò là người tìm kiếm địa điểm, anh ấy thích khám phá những khu phố mới.

the placeseeker's guidebook is filled with recommendations.

Hướng dẫn của người tìm kiếm địa điểm chứa đầy những gợi ý.

many travelers rely on placeseeker advice to plan their trips.

Nhiều du khách dựa vào lời khuyên của người tìm kiếm địa điểm để lên kế hoạch cho chuyến đi của họ.

she became a placeseeker after moving to a new city.

Cô ấy trở thành người tìm kiếm địa điểm sau khi chuyển đến một thành phố mới.

the placeseeker shared her favorite local restaurants online.

Người tìm kiếm địa điểm đã chia sẻ những nhà hàng địa phương yêu thích của cô ấy trực tuyến.

as a placeseeker, he enjoys documenting his travels.

Với tư cách là người tìm kiếm địa điểm, anh ấy thích ghi lại những chuyến đi của mình.

the placeseeker workshop taught participants how to find unique venues.

Hội thảo của người tìm kiếm địa điểm đã dạy những người tham gia cách tìm những địa điểm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay