plack

[Mỹ]/plæk/
[Anh]/plæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng tiền cũ có giá trị nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

plack it

đặt vào

plack on

bật lên

plack off

tắt đi

plack here

đặt ở đây

plack away

xua đi

plack down

đặt xuống

plack up

đặt lên

plack together

đặt cùng nhau

plack around

xem xét xung quanh

plack over

đặt lên trên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay