plack it
đặt vào
plack on
bật lên
plack off
tắt đi
plack here
đặt ở đây
plack away
xua đi
plack down
đặt xuống
plack up
đặt lên
plack together
đặt cùng nhau
plack around
xem xét xung quanh
plack over
đặt lên trên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay