plainchant

[Mỹ]/ˈpleɪnˌʧɑːnt/
[Anh]/ˈpleɪnˌʧænt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình thức âm nhạc nhà thờ trung cổ được hát đồng thanh
Word Forms
số nhiềuplainchants

Cụm từ & Cách kết hợp

plainchant music

âm nhạc Gregorian

plainchant style

phong cách Gregorian

plainchant tradition

truyền thống Gregorian

plainchant choir

dàn hát Gregorian

plainchant notation

ký hiệu âm nhạc Gregorian

plainchant performance

biểu diễn âm nhạc Gregorian

plainchant repertoire

chương trình âm nhạc Gregorian

plainchant melody

giai điệu Gregorian

plainchant text

văn bản Gregorian

plainchant origins

nguồn gốc của Gregorian

Câu ví dụ

plainchant is often used in religious ceremonies.

nghệ thuật đơn âm thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo.

many composers have been influenced by plainchant.

nhiều nhà soạn nhạc đã chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật đơn âm.

she enjoys listening to plainchant during meditation.

cô ấy thích nghe nghệ thuật đơn âm trong khi thiền định.

plainchant has a calming effect on the mind.

nghệ thuật đơn âm có tác dụng làm dịu tâm trí.

the choir performed a beautiful plainchant.

ban hợp xướng đã biểu diễn một bản nghệ thuật đơn âm tuyệt đẹp.

studying plainchant can enhance your music theory knowledge.

nghiên cứu nghệ thuật đơn âm có thể nâng cao kiến thức lý thuyết âm nhạc của bạn.

plainchant is characterized by its monophonic texture.

nghệ thuật đơn âm được đặc trưng bởi kết cấu đơn âm của nó.

he wrote a thesis on the evolution of plainchant.

anh ấy đã viết một luận văn về sự tiến hóa của nghệ thuật đơn âm.

plainchant melodies are often simple and repetitive.

các giai điệu nghệ thuật đơn âm thường đơn giản và lặp đi lặp lại.

many liturgical texts are set to plainchant.

nhiều văn bản phụng vụ được đặt thành nghệ thuật đơn âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay