apply plaister
bôi vữa
remove plaister
gỡ vữa
plaister cast
băng bó vữa
plaister wall
trát tường
plaister repair
sửa chữa vữa
plaister finish
hoàn thiện vữa
plaister patch
vá vữa
plaister surface
bề mặt vữa
plaister mix
trộn vữa
plaister board
bảng vữa
she applied a plaister to her cut.
Cô ấy đã dán một miếng băng cá nhân lên vết cắt của mình.
he always carries a plaister in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một miếng băng cá nhân trong túi của mình.
the plaister helped to heal the wound quickly.
Miếng băng cá nhân đã giúp vết thương lành lại nhanh chóng.
make sure to change the plaister regularly.
Hãy nhớ thay miếng băng cá nhân thường xuyên.
she ran to the pharmacy to buy a plaister.
Cô ấy chạy đến hiệu thuốc để mua một miếng băng cá nhân.
he put a plaister on his blister.
Anh ấy dán một miếng băng cá nhân lên vết phồng rộp của mình.
the doctor recommended using a special plaister.
Bác sĩ khuyên nên sử dụng một miếng băng cá nhân đặc biệt.
after the hike, i needed a plaister for my sore feet.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cần một miếng băng cá nhân cho đôi chân mỏi của mình.
he forgot to pack a plaister for the trip.
Anh ấy quên mang theo một miếng băng cá nhân cho chuyến đi.
the plaister was too small for the large cut.
Miếng băng cá nhân quá nhỏ so với vết cắt lớn.
apply plaister
bôi vữa
remove plaister
gỡ vữa
plaister cast
băng bó vữa
plaister wall
trát tường
plaister repair
sửa chữa vữa
plaister finish
hoàn thiện vữa
plaister patch
vá vữa
plaister surface
bề mặt vữa
plaister mix
trộn vữa
plaister board
bảng vữa
she applied a plaister to her cut.
Cô ấy đã dán một miếng băng cá nhân lên vết cắt của mình.
he always carries a plaister in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một miếng băng cá nhân trong túi của mình.
the plaister helped to heal the wound quickly.
Miếng băng cá nhân đã giúp vết thương lành lại nhanh chóng.
make sure to change the plaister regularly.
Hãy nhớ thay miếng băng cá nhân thường xuyên.
she ran to the pharmacy to buy a plaister.
Cô ấy chạy đến hiệu thuốc để mua một miếng băng cá nhân.
he put a plaister on his blister.
Anh ấy dán một miếng băng cá nhân lên vết phồng rộp của mình.
the doctor recommended using a special plaister.
Bác sĩ khuyên nên sử dụng một miếng băng cá nhân đặc biệt.
after the hike, i needed a plaister for my sore feet.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cần một miếng băng cá nhân cho đôi chân mỏi của mình.
he forgot to pack a plaister for the trip.
Anh ấy quên mang theo một miếng băng cá nhân cho chuyến đi.
the plaister was too small for the large cut.
Miếng băng cá nhân quá nhỏ so với vết cắt lớn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now